Tóm tắt nhanh: Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangeul – 한글) do vua Sejong ban hành năm 1446, là chữ biểu âm (ghép vần như tiếng Việt, không tượng hình như chữ Hán). Bảng hiện đại dùng 24 chữ cơ bản: 14 phụ âm + 10 nguyên âm (đầy đủ gồm 19 phụ âm và 21 nguyên âm). Một chữ tiếng Hàn = âm đầu + nguyên âm (+ âm cuối patchim). Nhờ cấu trúc khoa học, đa số người mới đọc được chỉ sau 1–2 ngày.

Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangeul) là gì?
Hangeul (한글) là bảng chữ cái của tiếng Hàn, do vua Sejong và các học giả ban hành năm 1446 (tên gốc “Huấn dân chính âm”), với mục đích để toàn dân dễ học đọc – viết. Khác với chữ Hán tượng hình, Hangeul là chữ biểu âm: bạn ghép phụ âm và nguyên âm thành chữ, rất giống cách ghép vần trong tiếng Việt (ví dụ: ㅂ [b] + ㅏ [a] = 바 [ba]).
Bảng chữ cái hiện đại sử dụng 24 chữ cơ bản (14 phụ âm + 10 nguyên âm). Tính cả phụ âm đôi và nguyên âm ghép thì có 19 phụ âm và 21 nguyên âm. Nắm chắc bảng chữ cái là bước đầu tiên — và quan trọng nhất — khi học tiếng Hàn.
14 phụ âm cơ bản tiếng Hàn

| Chữ | Tên gọi | Âm (gần đúng) | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ㄱ | giyeok (기역) | g / k | 가 (ga) |
| ㄴ | nieun (니은) | n | 나 (na) |
| ㄷ | digeut (디귿) | d / t | 다 (da) |
| ㄹ | rieul (리을) | r / l | 라 (ra) |
| ㅁ | mieum (미음) | m | 마 (ma) |
| ㅂ | bieup (비읍) | b / p | 바 (ba) |
| ㅅ | siot (시옷) | s | 사 (sa) |
| ㅇ | ieung (이응) | câm (đầu) / ng (cuối) | 아 (a) |
| ㅈ | jieut (지읒) | j | 자 (ja) |
| ㅊ | chieut (치읓) | ch (bật hơi) | 차 (cha) |
| ㅋ | kieuk (키읔) | k (bật hơi) | 카 (ka) |
| ㅌ | tieut (티읕) | t (bật hơi) | 타 (ta) |
| ㅍ | pieup (피읖) | p (bật hơi) | 파 (pa) |
| ㅎ | hieut (히읗) | h | 하 (ha) |
5 phụ âm đôi (phụ âm căng)
Phụ âm đôi được tạo bằng cách lặp lại phụ âm cơ bản, phát âm căng và mạnh hơn:
| Chữ | Âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| ㄲ | kk (căng) | 까 (kka) |
| ㄸ | tt (căng) | 따 (tta) |
| ㅃ | pp (căng) | 빠 (ppa) |
| ㅆ | ss (căng) | 싸 (ssa) |
| ㅉ | jj (căng) | 짜 (jja) |
10 nguyên âm cơ bản tiếng Hàn

| Chữ | Âm (gần đúng) | Chữ | Âm (gần đúng) |
|---|---|---|---|
| ㅏ | a | ㅛ | yô |
| ㅑ | ya | ㅜ | u |
| ㅓ | ơ (eo) | ㅠ | yu |
| ㅕ | yơ (yeo) | ㅡ | ư (eu) |
| ㅗ | ô (o) | ㅣ | i |
11 nguyên âm ghép (nguyên âm đôi)
| Chữ | Âm | Chữ | Âm |
|---|---|---|---|
| ㅐ | ae (e) | ㅙ | wae |
| ㅒ | yae | ㅚ | oe (uê) |
| ㅔ | e (ê) | ㅝ | wo (uơ) |
| ㅖ | ye (yê) | ㅞ | we |
| ㅘ | wa (oa) | ㅟ | wi (uy) |
| ㅢ | ui (ưi) |
Cách ghép chữ tiếng Hàn

Mỗi âm tiết tiếng Hàn được viết gọn trong một ô vuông, theo cấu trúc: Âm đầu (phụ âm) + Nguyên âm (+ Âm cuối / patchim). Ví dụ: ㅎ (h) + ㅏ (a) + ㄴ (n) = 한 (han). Nếu nguyên âm “đứng” (như ㅏ, ㅣ) thì viết bên phải phụ âm; nếu nguyên âm “nằm” (như ㅗ, ㅜ) thì viết bên dưới. Âm cuối (nếu có) viết bên dưới cùng.
Patchim (받침) — âm cuối

Patchim (받침) là phụ âm đứng cuối âm tiết. Dù có nhiều phụ âm có thể làm patchim, khi phát âm chúng chỉ quy về 7 âm đại diện: ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. Ví dụ patchim ㅋ, ㄲ đều đọc thành ㄱ; ㅌ, ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ, ㅎ đều đọc thành ㄷ. Đây là quy tắc quan trọng để đọc đúng tiếng Hàn.
Cách viết bảng chữ cái tiếng Hàn
Quy tắc viết Hangeul rất đơn giản, tuân theo trình tự: từ trên xuống dưới và từ trái qua phải. Khi viết một âm tiết, viết âm đầu trước, rồi nguyên âm, cuối cùng là patchim. Luyện viết tay từng chữ nhiều lần giúp bạn nhớ hình dạng và thứ tự nét — đây là cách ghi nhớ bảng chữ cái lâu nhất.
Mẹo học bảng chữ cái tiếng Hàn nhanh & nhớ lâu

- Học theo cặp đối xứng: ㅏ–ㅓ, ㅗ–ㅜ, ㅑ–ㅕ… để dễ liên tưởng hình dạng.
- Viết tay mỗi ngày: chép từng chữ nhiều lần theo đúng thứ tự nét.
- Đọc to khi viết: kết hợp mắt nhìn – miệng đọc – tay viết để nhớ cả mặt chữ và âm.
- Tập ghép & đọc từ đơn giản: áp dụng ngay vào từ vựng cơ bản (안녕, 학교…).
- “Tắm” tiếng Hàn: nghe nhạc, xem phim Hàn có phụ đề để quen mặt chữ tự nhiên.
Học xong bảng chữ cái nên làm gì?
Sau khi đọc – viết được Hangeul, hãy chuyển sang luyện phát âm (nối âm, biến âm), học từ vựng theo chủ đề và ngữ pháp cơ bản, rồi đặt mục tiêu theo cấp độ TOPIK. Xem lộ trình đầy đủ trong cẩm nang Học tiếng Hàn từ A–Z cho người mới. Nếu muốn học bài bản, có bằng chính quy và hỗ trợ du học, tham khảo Cao đẳng Tiếng Hàn.
Học tiếng Hàn bài bản từ bảng chữ cái đến TOPIK
MNI tư vấn lộ trình từ mất gốc đến TOPIK, chương trình Cao đẳng Tiếng Hàn có bằng chính quy, hỗ trợ du học Hàn Quốc.
📞 Hotline/Zalo: 0909 674 234
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ?
Bảng hiện đại dùng 24 chữ cơ bản (14 phụ âm + 10 nguyên âm). Tính đầy đủ gồm 19 phụ âm (14 cơ bản + 5 đôi) và 21 nguyên âm (10 cơ bản + 11 ghép).
Học bảng chữ cái tiếng Hàn mất bao lâu?
Nếu chăm chỉ luyện đọc – viết, bạn có thể học thuộc bảng chữ cái chỉ trong 1–2 ngày, vì Hangeul là chữ biểu âm dễ ghép.
Patchim trong tiếng Hàn là gì?
Patchim (받침) là phụ âm cuối của âm tiết. Khi phát âm, mọi patchim quy về 7 âm đại diện: ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ.
Cách ghép chữ tiếng Hàn như thế nào?
Một âm tiết = Âm đầu (phụ âm) + Nguyên âm (+ Âm cuối patchim), viết gọn trong một ô vuông. Ví dụ: ㅎ + ㅏ + ㄴ = 한 (han).
Bảng chữ cái tiếng Hàn do ai sáng tạo?
Hangeul do vua Sejong và các học giả ban hành năm 1446 (Huấn dân chính âm), với mục đích giúp toàn dân dễ học đọc – viết.
📚 Bài viết liên quan
