Đăng kiểm viên là gì? Ba hạng và điều kiện trình độ

Trang chủ › Hướng nghiệp › Kỹ thuật › Công nghệ ô tô

Đăng kiểm viên là gì? Ba hạng và điều kiện — Nghị định 166/2024/NĐ-CP — hạng III cần bằng trung cấp

Trả lời nhanh: Đăng kiểm viên là người thực hiện kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe cơ giới tại cơ sở đăng kiểm. Theo Nghị định 166/2024/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2025), chức danh này chia ba hạng: hạng III cần bằng trung cấp chuyên ngành kỹ thuật liên quan đến xe cơ giới và thực hiện kiểm định khí thải xe mô tô, xe gắn máy; hạng II cần bằng cử nhân hoặc kỹ sư; hạng I như hạng II kèm giấy phép lái xe và 05 năm hoạt động ở hạng II.

Đăng kiểm viên là ai và làm gì

Đăng kiểm viên là người thực hiện kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe cơ giới tại cơ sở đăng kiểm. Chức danh này do Nghị định 166/2024/NĐ-CP quy định — nghị định ban hành 26/12/2024, hiệu lực 01/01/2025, thay Nghị định 139/2018/NĐ-CP.

Phạm vi kiểm định theo nghị định gồm: xe ô tô, rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc được kéo bởi xe ô tô, xe chở người bốn bánh có gắn động cơ, xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ; và kiểm định khí thải xe mô tô, xe gắn máy.

Trong các vị trí thuộc lĩnh vực ô tô, đăng kiểm viên là chức danh có văn bản ghi rõ trình độ. Nghị định 166/2024/NĐ-CP — ban hành 26/12/2024, hiệu lực 01/01/2025, thay Nghị định 139/2018/NĐ-CP — chia đăng kiểm viên thành ba hạng:

HạngTrình độ theo quy địnhĐiều kiện thêm
Đăng kiểm viên hạng IIIBằng trung cấp chuyên ngành kỹ thuật liên quan đến xe cơ giới—
Đăng kiểm viên hạng IIBằng cử nhân hoặc kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật liên quan đến xe cơ giới—
Đăng kiểm viên hạng INhư hạng IICó giấy phép lái xe và đã hoạt động 05 năm ở hạng II
Hạng III là cửa vào dành cho người có bằng trung cấp. Đây là một trong số ít chức danh trong ngành kỹ thuật mà quy định ghi thẳng mức trung cấp. Hai hạng còn lại đòi bằng cử nhân hoặc kỹ sư, nên nếu muốn đi tiếp lên hạng II thì phải học lên đại học.

Nghị định cũng quy định nhân lực tối thiểu của một cơ sở đăng kiểm — con số cho thấy mỗi cơ sở cần nhiều đăng kiểm viên ở các hạng khác nhau:

Vị trí trong cơ sở đăng kiểmSố lượng tối thiểuHạng yêu cầu
Lãnh đạo cơ sở đăng kiểm01Đăng kiểm viên hạng II trở lên
Lãnh đạo bộ phận kiểm định01Đăng kiểm viên hạng I
Đăng kiểm viên02Từ hạng II trở lên
Ba hạng đăng kiểm viên theo Nghị định 166/2024: hạng ba cần bằng trung cấp chuyên ngành kỹ thuật liên quan xe cơ giới, hạng hai cần bằng cử nhân hoặc kỹ sư, hạng một cần thêm giấy phép lái xe và năm năm hoạt động ở hạng haiBa hạng đăng kiểm viên — Nghị định 166/2024/NĐ-CPHạng III là cửa vào dành cho người có bằng trung cấpHạng IIIBằng trung cấpchuyên ngành kỹ thuậtliên quan xe cơ giớiHạng IICử nhân / kỹ sưchuyên ngành kỹ thuậtHạng ICử nhân / kỹ sư+ GPLX + 5 năm ở hạng IIMỗi cơ sở đăng kiểm cần tối thiểu 1 lãnh đạo (hạng II+), 1 lãnh đạo bộ phận (hạng I) và 2 đăng kiểm viên hạng II+
Phân hạng đăng kiểm viên theo Nghị định 166/2024/NĐ-CP.

Hạng III — cửa vào dành cho người có bằng trung cấp

Đây là điểm đáng chú ý nhất với người học nghề: trong ba hạng, hạng III yêu cầu bằng trung cấp chuyên ngành kỹ thuật liên quan đến xe cơ giới, xe máy chuyên dùng. Theo nghị định, đăng kiểm viên hạng III thực hiện kiểm định khí thải xe mô tô, xe gắn máy.

Hai hạng còn lại đòi bằng cử nhân hoặc kỹ sư. Nghĩa là bằng trung cấp hay cao đẳng đều dừng ở hạng III; muốn lên hạng II phải có bằng đại học, và hạng I còn cần thêm giấy phép lái xe cùng 05 năm hoạt động ở hạng II.

Phần việc của hạng III gắn trực tiếp với Điều 42 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15: việc kiểm định đối với xe mô tô, xe gắn máy chỉ thực hiện kiểm định khí thải.

Cẩn thận với thông tin “đăng kiểm viên chỉ cần trung cấp, kiểm định khí thải xe máy chỉ cần tốt nghiệp THPT”. Nội dung hạ chuẩn này nằm trong một dự thảo nghị định sửa đổi Nghị định 166/2024/NĐ-CP — mới ở bước thẩm định, chưa được ban hành và chưa có hiệu lực. Điều kiện nêu trong bài này là theo nghị định đang có hiệu lực. Khi đọc bài viết ở nơi khác, hãy kiểm tra xem tác giả dẫn văn bản đã ban hành hay dẫn dự thảo.

Một cơ sở đăng kiểm cần bao nhiêu đăng kiểm viên

Nghị định quy định nhân lực tối thiểu khác nhau cho hai loại cơ sở — con số này cho thấy nhu cầu nhân lực thật của ngành:

Loại cơ sởNhân lực tối thiểu theo quy định
Cơ sở đăng kiểm xe cơ giới01 lãnh đạo cơ sở là đăng kiểm viên hạng II trở lên; 01 lãnh đạo bộ phận kiểm định là đăng kiểm viên hạng I; 02 đăng kiểm viên từ hạng II trở lên
Cơ sở kiểm định khí thải xe mô tô, xe gắn máyTối thiểu 01 đăng kiểm viên (hạng III, hạng II hoặc hạng I) và nhân viên nghiệp vụ
Cơ sở đăng kiểm xe cơ giới cần ít nhất bốn vị trí đăng kiểm viên với các hạng khác nhau, trong đó có hạng I. Đây là lý do một người vào nghề ở hạng III vẫn có lộ trình đi lên rõ ràng trong chính cơ sở mình làm.

Học ngành nào để đủ điều kiện

Điều kiện ghi “chuyên ngành kỹ thuật liên quan đến xe cơ giới, xe máy chuyên dùng”. Trong danh mục đào tạo nghề, các ngành thuộc nhóm này gồm:

Mã trung cấpTên ngànhMã cao đẳngTên tiếng Anh trong văn bản
5510216Công nghệ ô tô6510216Automobile production engineering
5510202Công nghệ kỹ thuật ô tô6510202Automobile, tractor engineering
5520159Bảo trì và sửa chữa ô tô6520159Automobile maintenance and repair
5520160Bảo trì và sửa chữa khung, vỏ ô tô—Automobile frame maintenance and repair
5510414Công nghệ sơn ô tô—Automobile painting technology
5520111Lắp ráp ô tô6520111Automobile assembly
Sáu mã ngành có chữ ô tô trong danh mục đào tạo nghề theo Thông tư 26/2020: Công nghệ ô tô, Công nghệ kỹ thuật ô tô, Bảo trì và sửa chữa ô tô, Bảo trì và sửa chữa khung vỏ ô tô, Công nghệ sơn ô tô, Lắp ráp ô tôSáu mã ngành “ô tô” — Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXHMÃ TCTÊN NGÀNHMÃ CĐTÊN TIẾNG ANH5510216Công nghệ ô tô6510216Automobile production engineering5510202Công nghệ kỹ thuật ô tô6510202Automobile, tractor engineering5520159Bảo trì và sửa chữa ô tô6520159Automobile maintenance and repair5520160Bảo trì và sửa chữa khung, vỏ ô tô—Automobile frame maintenance and repair5510414Công nghệ sơn ô tô—Automobile painting technology5520111Lắp ráp ô tô6520111Automobile assembly⚠ “Công nghệ ô tô” và “Công nghệ kỹ thuật ô tô” là hai ngành khác nhau
Sáu ngành có chữ “ô tô” trong Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng.
Sáu ngành trên đều có chữ “ô tô” nhưng là sáu mã ngành riêng biệt. Hay bị nhầm nhất là Công nghệ ô tô (5510216 / 6510216) với Công nghệ kỹ thuật ô tô (5510202 / 6510202) — nhiều nơi gọi tắt cả hai là “công nghệ ô tô”. Tên ghi trên bằng là tên theo mã ngành, nên khi nộp hồ sơ hãy đối chiếu mã trong thông báo tuyển sinh, đừng chỉ đọc tên gọi.

Chuẩn đầu ra ngành Công nghệ ô tô được quy định tại Thông tư 46/2018/TT-BLĐTBXH, hiệu lực từ 10/02/2019. Theo văn bản này, Công nghệ ô tô trình độ trung cấp là ngành học tích hợp kiến thức của nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật: cơ học, cơ khí, điện – điện tử, tự động hóa, tin học, an toàn.

Nội dungTrình độ trung cấpTrình độ cao đẳng
Bậc Khung trình độ quốc gia Việt NamBậc 4Bậc 5
Khối lượng kiến thức tối thiểu1.650 giờ (tương đương 57 tín chỉ)Theo quy định riêng của trình độ cao đẳng
Lĩnh vực tích hợpCơ học · cơ khí · điện – điện tử · tự động hóa · tin học · an toànNhư trung cấp, mức độ chuyên sâu cao hơn

Cũng theo thông tư, ngành này tập trung giải quyết bốn vấn đề cơ bản, và người tốt nghiệp có thể đảm nhận bốn nhóm nhiệm vụ:

Bốn vấn đề cơ bản của ngànhBốn nhóm nhiệm vụ người tốt nghiệp đảm nhận
Thiết kếBảo dưỡng, sửa chữa
Chế tạoChế tạo, sản xuất
Khai thác sử dụngQuản lý, kinh doanh
Bảo dưỡng và sửa chữaĐào tạo
Phạm vi nghề theo văn bản không chỉ là ô tô mà là ô tô và xe – máy chuyên dùng. Đây là lý do người học ngành này còn làm được ở mảng xe công trình, xe nâng, máy nông nghiệp.

Bối cảnh: vì sao nhu cầu đăng kiểm viên đang tăng

Đây là phần đang thay đổi nhanh nhất và ảnh hưởng trực tiếp tới việc làm của nghề. Cần tách hai nhóm quy định khác nhau, vì rất hay bị nhầm thành một.

Nhóm 1 — xe đang lưu hành

Quyết định 43/2025/QĐ-TTg quy định lộ trình áp dụng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải với xe ô tô đang lưu hành, áp dụng từ 01/3/2026. Mức yêu cầu phân theo năm sản xuất của xe — xe càng mới, mức càng cao:

Mức khí thảiÁp dụng cho xe ô tô sản xuất
Mức 1Trước năm 1999
Mức 2Từ 1999 đến hết 2016
Mức 3Từ 2017 đến hết 2021
Mức 4Từ 2022 trở đi
Xe phải đạt mức khí thải tối thiểu tương ứng với năm sản xuất tại thời điểm kiểm định. Điều này tạo ra khối lượng công việc mới cho gara: kiểm tra, xử lý khí thải trước khi đưa xe đi đăng kiểm.

Nhóm 2 — xe nhập khẩu mới và xe sản xuất, lắp ráp

Quyết định 19/2024/QĐ-TTg quy định lộ trình riêng cho nhóm này:

Loại xe nhập khẩu mới / sản xuất, lắp rápMức áp dụngTừ ngày
Ô tôMức 501/01/2025
Xe mô tô hai bánhMức 3 → Mức 401/7/2026
Xe gắn máyMức 2 → Mức 401/7/2027

Xe mô tô, xe gắn máy

Điều 42 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15 quy định việc kiểm định đối với xe mô tô, xe gắn máy chỉ thực hiện kiểm định khí thải, tại cơ sở đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Luật có hiệu lực từ 01/01/2025; việc triển khai trên thực tế theo lộ trình riêng, nên hãy theo dõi thông báo của cơ quan quản lý thay vì tin vào một mốc cố định đọc được ở đâu đó.

Bốn mốc của nghề ô tô: ngày một tháng một năm 2025 Luật Trật tự an toàn giao thông đường bộ và Nghị định 166/2024 có hiệu lực, ngày một tháng ba năm 2026 áp dụng quy chuẩn khí thải cho xe ô tô đang lưu hành, ngày một tháng bảy năm 2026 xe mô tô hai bánh mới lên mức bốn, ngày một tháng bảy năm 2027 xe gắn máy mới lên mức bốnBốn mốc đang định hình lại nghề ô tôMỗi mốc đều tạo thêm việc cho gara và cơ sở đăng kiểm01/01/2025Luật 36/2024 vàNĐ 166/2024 hiệu lực01/3/2026Khí thải xe ô tôđang lưu hành01/7/2026Xe mô tô 2 bánhmới lên Mức 401/7/2027Xe gắn máymới lên Mức 4Xe mô tô, xe gắn máy chỉ kiểm định khí thải — Điều 42 Luật 36/2024/QH15
Các mốc hiệu lực liên quan tới nghề ô tô giai đoạn 2025 – 2027.

Xem thêm trong cụm: tuyển sinh Trung cấp Công nghệ ô tô · học Công nghệ ô tô ra làm gì · ngành Công nghệ ô tô · học nghề sửa chữa ô tô.

MNI GROUP đồng hành cùng bạn

MNI GROUP đồng hành cùng bạn

Riêng chữ “ô tô” đã có tới sáu mã ngành trong danh mục đào tạo nghề, tên gần giống nhau nhưng khác nhau về nội dung và về việc bạn làm được gì sau khi ra trường. MNI GROUP tư vấn đối chiếu đúng tên ngành và mã ngành trong thông báo tuyển sinh, phân tích nghề nào bằng trung cấp đủ điều kiện theo quy định và nghề nào cần học lên, cùng lộ trình phù hợp với điểm xuất phát của bạn. Việc tổ chức đào tạo và cấp văn bằng do cơ sở giáo dục nghề nghiệp thực hiện theo quy định.

Liên hệ: MNI GROUP · 15/1A1 Đường Số 3, P. Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM · 083.906.1718 · Tuyển sinh TC – CĐ – ĐH: 0909 674 234 · mnigroup.vn

Câu hỏi thường gặp

Đăng kiểm viên là gì?

Là người thực hiện kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe cơ giới tại cơ sở đăng kiểm, theo Nghị định 166/2024/NĐ-CP hiệu lực từ 01/01/2025.

Đăng kiểm viên có mấy hạng?

Ba hạng. Hạng III cần bằng trung cấp chuyên ngành kỹ thuật liên quan đến xe cơ giới, xe máy chuyên dùng; hạng II cần bằng cử nhân hoặc kỹ sư; hạng I như hạng II kèm giấy phép lái xe và 05 năm hoạt động ở hạng II.

Học trung cấp có làm đăng kiểm viên được không?

Được, ở hạng III — đây là hạng mà quy định ghi rõ nhận bằng trung cấp.

Đăng kiểm viên hạng III làm công việc gì?

Theo nghị định, hạng III thực hiện kiểm định khí thải xe mô tô, xe gắn máy.

Bằng cao đẳng lên được hạng II không?

Không. Hạng II yêu cầu bằng cử nhân hoặc kỹ sư, tức bậc đại học.

Một cơ sở đăng kiểm xe cơ giới cần bao nhiêu người?

Tối thiểu 01 lãnh đạo cơ sở là đăng kiểm viên hạng II trở lên, 01 lãnh đạo bộ phận kiểm định là đăng kiểm viên hạng I và 02 đăng kiểm viên từ hạng II trở lên.

Cơ sở kiểm định khí thải xe máy cần bao nhiêu người?

Tối thiểu 01 đăng kiểm viên (hạng III, hạng II hoặc hạng I) và nhân viên nghiệp vụ.

Xe mô tô, xe gắn máy kiểm định những gì?

Chỉ kiểm định khí thải, theo Điều 42 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15.

Học ngành nào thì đúng “chuyên ngành kỹ thuật liên quan đến xe cơ giới”?

Các ngành trong nhóm này gồm Công nghệ ô tô (5510216 / 6510216), Công nghệ kỹ thuật ô tô (5510202 / 6510202), Bảo trì và sửa chữa ô tô (5520159 / 6520159) và một số ngành khác.

Có phải sắp tới đăng kiểm viên chỉ cần trung cấp không?

Nội dung hạ chuẩn đó nằm trong một dự thảo nghị định sửa Nghị định 166/2024/NĐ-CP, chưa được ban hành. Quy định đang có hiệu lực vẫn giữ ba hạng như hiện nay.

Nguồn tham khảo

  • Nghị định 166/2024/NĐ-CP quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm định xe cơ giới; tổ chức, hoạt động của cơ sở đăng kiểm; niên hạn sử dụng của xe cơ giới — ban hành 26/12/2024, hiệu lực 01/01/2025, thay Nghị định 139/2018/NĐ-CP.
  • Quyết định 19/2024/QĐ-TTg quy định lộ trình áp dụng mức tiêu chuẩn khí thải đối với xe cơ giới nhập khẩu và sản xuất, lắp ráp — ban hành 15/11/2024.
  • Quyết định 43/2025/QĐ-TTg quy định lộ trình áp dụng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải xe ô tô đang lưu hành — ban hành 28/11/2025, áp dụng từ 01/3/2026.
  • Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15 — Điều 42: việc kiểm định đối với xe mô tô, xe gắn máy chỉ thực hiện kiểm định khí thải. Luật thông qua 27/6/2024, hiệu lực 01/01/2025.
  • Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH — Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng. Ngành Công nghệ ô tô mang mã 5510216 (trung cấp) và 6510216 (cao đẳng); Công nghệ kỹ thuật ô tô là ngành khác, mã 5510202 / 6510202.
  • Thông tư 46/2018/TT-BLĐTBXH — Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng. Ngành Công nghệ ô tô nằm tại khoản 7 Điều 1; thông tư có hiệu lực từ 10/02/2019.

📝 Về tác giả: Bùi Xuân Sơn — CEO & Founder MNI GROUP, trực tiếp tư vấn tuyển sinh hệ trung cấp và liên thông từ năm 2018.

Tư Vấn Chương Trình (24/7) 083 906 1718 Tư vấn 24/7 Vừa học Vừa làm · Từ xa Nhóm Lịch Học Sơ Cấp · Trung cấp · Cao đẳng · Đại Học Nhóm lịch học