Tư thế hàn 1G, 2G, 3G, 4G, 5G, 6G là gì? Bảng quy đổi ASME – AWS – ISO

Trang chủ › Hướng nghiệp › Chứng chỉ › Hàn › Tư thế hàn

Trả lời nhanh: Trong hệ ASME Section IX và AWS, G là mối hàn giáp mối, F là mối hàn góc, con số là tư thế. Với tấm: 1G bằng, 2G ngang, 3G đứng, 4G trần. Với ống chỉ có 1G (ống xoay), 2G (ống đứng), 5G (ống ngang cố định) và 6G (ống nghiêng 45° cố định). ISO 6947 dùng ký hiệu khác — PA, PC, PF/PG, PE, PH/PJ, H-L045/J-L045 — và tách riêng hướng hàn lên, hàn xuống.

Đọc ký hiệu: chữ G, chữ F và con số

Một ký hiệu tư thế gồm hai phần. Con số cho biết vị trí của mối hàn so với người thợ; chữ cho biết loại mối hàn:

ChữTiếng AnhNghĩa
GGrooveMối hàn giáp mối (hàn rãnh) — hai chi tiết đặt sát mép nhau
FFilletMối hàn góc — hai chi tiết vuông góc hoặc chồng lên nhau

Như vậy “3G” là hàn giáp mối ở tư thế đứng, còn “3F” là hàn góc ở tư thế đứng. Bài thi giáp mối thường khó và được kiểm tra nghiêm hơn, nên chứng chỉ G thường được hỏi nhiều hơn chứng chỉ F khi tuyển thợ.

Hệ ký hiệu số – chữ này dùng trong ASME Section IX (nồi hơi, bình áp lực, đường ống) và các tiêu chuẩn AWS như D1.1 (kết cấu thép). Tiêu chuẩn châu Âu và quốc tế dùng hệ ISO 6947 với ký hiệu chữ cái.

Tư thế hàn trên tấm: 1G đến 4G và 1F đến 4F

Ký hiệuMối giáp mối (G)Mối góc (F)
11G — hàn bằng, mặt tấm nằm ngang, hàn từ trên xuống1F — hàn góc ở tư thế bằng
22G — tấm đặt đứng, đường hàn chạy ngang2F — hàn góc ngang
33G — tấm đứng, đường hàn chạy dọc3F — hàn góc đứng
44G — hàn trần, mối hàn ở phía trên đầu thợ4F — hàn góc trần

Độ khó tăng dần từ 1 đến 4 vì kim loại nóng chảy chịu tác động của trọng lực: ở tư thế bằng, vũng hàn nằm yên; ở tư thế đứng và trần, thợ phải kiểm soát để kim loại lỏng không chảy xệ. Bài thi 3G và 4G trên tấm vì thế thường được dùng để sàng lọc thợ hàn kết cấu.

Tư thế hàn trên ống: vì sao không có 3G, 4G

Với ống, vị trí mối hàn thay đổi liên tục quanh chu vi, nên ký hiệu mô tả cách đặt ống chứ không phải một tư thế cố định:

Tư thế hàn giáp mối: tấm và ống: 1G: Tấm (plate) — Hàn bằng (sấp); Ống (pipe) — Trục ống nằm ngang, ống được xoay; 2G: Tấm (plate) — Hàn ngang: tấm đứng, đường hàn nằm ngang; Ống (pipe) — Trục ống thẳng đứng, đường hàn nằm ngang; 3G: Tấm (plate) — Hàn đứng; Ống (pipe) — Không dùng ký hiệu này cho ống; 4G: Tấm (plate) — Hàn trần (ngửa); Ống (pipe) — Không dùng ký hiệu này cho ống; 5G: Tấm (plate) — —; Ống (pipe) — Trục ống nằm ngang, ống cố định; 6G: Tấm (plate) — —; Ống (pipe) — Trục ống nghiêng 45°, ống cố địnhTư thế hàn giáp mối: tấm và ốngTấm (plate)Ống (pipe)1GHàn bằng (sấp)Trục ống nằm ngang, ống được xoay2GHàn ngang: tấm đứng, đường hàn nằm ngangTrục ống thẳng đứng, đường hàn nằm ngang3GHàn đứngKhông dùng ký hiệu này cho ống4GHàn trần (ngửa)Không dùng ký hiệu này cho ống5G—Trục ống nằm ngang, ống cố định6G—Trục ống nghiêng 45°, ống cố định
Ký hiệu G (giáp mối) theo hệ ASME Section IX và AWS; 3G và 4G chỉ là tư thế tấm.
  • 1G ống: trục ống nằm ngang, ống được xoay để thợ luôn hàn ở tư thế bằng.
  • 2G ống: trục ống thẳng đứng, đường hàn chạy vòng nằm ngang.
  • 5G ống: trục ống nằm ngang nhưng cố định; thợ đi vòng quanh, lần lượt qua tư thế trần, đứng và bằng.
  • 6G ống: trục ống nghiêng 45° và cố định — tổ hợp mọi tư thế trên một mối hàn, khó nhất, thường dùng để thi tay nghề.
Biến thể 6GR trong AWS D1.1 là ống 6G có vòng chắn, mô phỏng mối nối chữ T, K, Y — bài thi cho thợ hàn kết cấu ống.

Bảng quy đổi sang ký hiệu ISO 6947

Chứng chỉ theo ISO 9606-1 (ở Việt Nam là TCVN 6700-1:2016) ghi tư thế bằng ký hiệu chữ. Bảng quy đổi gần đúng:

ASME / AWSISO 6947Ghi chú
1G, 1FPAHàn bằng
2FPBHàn góc ngang
2GPCHàn giáp mối ngang
4FPDHàn góc ngang – trần
4GPEHàn trần
3G hàn lên / hàn xuốngPF / PGISO tách hướng hàn
5G hàn lên / hàn xuốngPH / PJỐng ngang cố định
6G hàn lên / hàn xuốngH-L045 / J-L045Ống nghiêng 45°
Đây là quan hệ tương đương, không phải đồng nhất. ISO 6947 định nghĩa tư thế theo độ nghiêng trục mối hàn và góc xoay mặt mối hàn; ASME định nghĩa theo cách đặt mẫu thử. Khi hồ sơ dự án dẫn chiếu một tiêu chuẩn, phải dùng đúng ký hiệu của tiêu chuẩn đó.

Hướng hàn lên, hàn xuống — chi tiết hay bị bỏ qua

Ở tư thế đứng (3G), ống ngang (5G) và ống nghiêng (6G), thợ có thể hàn từ dưới lên hoặc từ trên xuống. Hai cách này cho chất lượng ngấu và tốc độ khác nhau, nên tiêu chuẩn coi là hai phạm vi khác nhau:

Tiêu chuẩnCách xử lý hướng hàn
ISO 6947 / ISO 9606-1Ký hiệu riêng: PF (lên) khác PG (xuống); H-L045 (lên) khác J-L045 (xuống)
ASME Section IXĐổi hướng hàn lên sang xuống ở 3G, 5G, 6G phải thi lại

Khi đọc thông báo tuyển “thợ hàn 6G”, hãy hỏi thêm hướng hàn. Với ISO, viết “6G” mà không nói hướng là chưa đủ thông tin.

Đọc dòng tư thế trên một chứng chỉ thợ hàn

Trên chứng chỉ, tư thế không đứng một mình. Một dòng phạm vi chứng nhận thường gồm các trường sau, và người tuyển dụng đọc cả cụm chứ không chỉ con số tư thế:

TrườngVí dụ cách ghiÝ nghĩa
Quá trình hànSMAW, GTAW, GMAW — hoặc 111, 141, 135 theo ISO 4063Thợ được chứng nhận cho quá trình nào
Loại mối hànGiáp mối (BW) hoặc góc (FW)G hay F trong ký hiệu tư thế
Dạng chi tiếtTấm (P) hoặc ống (T)Tấm hay ống quyết định nhóm ký hiệu tư thế dùng được
Tư thế thi6G hoặc H-L045Tư thế của mẫu thử
Phạm vi tư thếMọi tư thế, hoặc liệt kê từng tư thếTư thế được phép hàn khi làm việc
Vật liệu, chiều dày, đường kínhTheo nhóm vật liệu và dải kích thướcGiới hạn kỹ thuật của chứng nhận

Khi thấy hai thợ cùng ghi “6G”, hãy so tiếp quá trình hàn và vật liệu: một người thi 6G bằng hàn que trên thép carbon và một người thi 6G bằng TIG trên thép không gỉ có phạm vi làm việc khác hẳn nhau.

Một lưu ý nữa về cách viết: ISO dùng chữ “P” cho tấm (plate) và “T” cho ống (tube), trong khi ASME/AWS ghi rõ plate hoặc pipe. Đừng nhầm chữ “P” của ISO với “PA, PB, PC…” — đó là ký hiệu tư thế, không phải dạng chi tiết.

Thi đạt tư thế nào thì được hàn tư thế nào

Nguyên tắc chung: thi ở tư thế khó được chấp nhận cho một số tư thế dễ hơn. Phạm vi thường gặp theo ASME IX:

Thi đạt (ống, giáp mối)Thường được chấp nhận cho
1G1G
2G1G, 2G
5G1G, 5G
6G1G, 2G, 5G, 6G — tức mọi tư thế

Phạm vi chính xác, kể cả giới hạn đường kính ống, nằm trong bảng của từng tiêu chuẩn và phiên bản tiêu chuẩn mà dự án áp dụng. Ngoài tư thế, chứng chỉ còn giới hạn theo quá trình hàn, nhóm vật liệu, chiều dày — xem chứng chỉ hàn 2G, 3G, 4G, 6G.

Đọc tiếp trong chủ đề nghề hàn:

Học nghề hàn bài bản: trung cấp Công nghệ hàn (có lớp tại phân hiệu ở Lâm Đồng, nghề nặng nhọc được giảm 70% học phí) · học hàn bao lâu · học hàn ra làm gì · học hàn có khó, có độc hại không.

MNI GROUP đồng hành cùng bạn

MNI GROUP đồng hành cùng bạn

MNI GROUP tư vấn cho người muốn theo nghề hàn: chọn giữa học nghề có văn bằng và thi chứng chỉ tay nghề theo tiêu chuẩn, đối chiếu yêu cầu giấy tờ của nơi tuyển dụng, và hướng dẫn hồ sơ. Việc đào tạo do cơ sở giáo dục nghề nghiệp thực hiện; chứng chỉ tay nghề theo ASME, AWS, ISO do tổ chức chứng nhận hoặc giám định cấp.

Liên hệ: MNI GROUP · 15/1A1 Đường Số 3, P. Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM · 083.906.1718 · mnigroup.vn

Câu hỏi thường gặp

1G là gì?

1G là hàn giáp mối ở tư thế bằng. Với ống, 1G nghĩa là trục ống nằm ngang và ống được xoay trong khi hàn.

2G là hàn gì?

2G là hàn giáp mối ngang: tấm đặt đứng với đường hàn nằm ngang, hoặc ống đặt thẳng đứng.

3G là hàn gì?

3G là hàn giáp mối đứng trên tấm. Ký hiệu 3G không dùng cho ống.

4G là hàn gì?

4G là hàn giáp mối trần trên tấm, mối hàn ở phía trên đầu người thợ.

5G khác 6G thế nào?

5G là ống nằm ngang cố định; 6G là ống nghiêng 45° cố định, tổ hợp mọi tư thế và khó hơn.

Vì sao 6G được coi là khó nhất?

Trên một mối hàn, thợ phải đi qua tư thế trần, đứng, ngang và bằng với ống không xoay được.

6G tương đương ký hiệu nào trong ISO?

Tương đương H-L045 khi hàn lên và J-L045 khi hàn xuống theo ISO 6947.

F trong 2F, 3F là gì?

F (fillet) là mối hàn góc; 2F là hàn góc ngang, 3F hàn góc đứng.

Có chứng chỉ 3G ống không?

Không. Trong ASME và AWS, 3G và 4G là tư thế tấm; ống dùng 1G, 2G, 5G, 6G.

Đổi hướng hàn có phải thi lại không?

Theo ASME IX, đổi hướng hàn lên sang hàn xuống ở 3G, 5G, 6G phải thi lại; ISO ghi hai hướng bằng hai ký hiệu khác nhau.

Nguồn tham khảo

📝 Về tác giả: Bùi Xuân Sơn — CEO & Founder MNI GROUP, trực tiếp tư vấn tuyển sinh hệ trung cấp và liên thông từ năm 2018.

Tư Vấn Chương Trình (24/7) 083 906 1718 Tư vấn 24/7 Vừa học Vừa làm · Từ xa Nhóm Lịch Học Sơ Cấp · Trung cấp · Cao đẳng · Đại Học Nhóm lịch học