Trang chủ › Hướng nghiệp › Ngoại ngữ › Chứng chỉ
Theo Thông tư 33/2026/TT-BGDĐT (ban hành 15/4/2026, hiệu lực 31/5/2026), Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam có bảy mức: Tiền Bậc 1 (Pre A1), Bậc 1 (A1), Bậc 2 (A2), Bậc 3 (B1), Bậc 4 (B2), Bậc 5 (C1), Bậc 6 (C2). Thông tư này thay thế Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT; các chương trình và kỳ đánh giá theo văn bản cũ được tiếp tục sử dụng đến hết 31/12/2027.
Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam là gì?
Đây là hệ thống các bậc mô tả năng lực sử dụng ngoại ngữ do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, dùng làm chuẩn chung trong hệ thống giáo dục quốc dân. Khung là căn cứ để xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức dạy học, kiểm tra đánh giá và công nhận kết quả học tập.
Nói cách khác, khung là thước đo. Nó không phải kỳ thi, cũng không phải chứng chỉ — hai thứ này là cách đo và kết quả đo, sẽ nói rõ ở phần sau.
Thông tư 33/2026 — điều gì đã thay đổi
Thông tư 33/2026/TT-BGDĐT ban hành ngày 15/4/2026, có hiệu lực từ 31/5/2026, ban hành Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam và thay thế Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT ngày 24/01/2014 — văn bản đã làm cơ sở cho toàn bộ hệ thống bậc suốt 12 năm.
| Nội dung | Thông tư 01/2014 (cũ) | Thông tư 33/2026 (hiện hành) |
|---|---|---|
| Số mức | 6 bậc | 7 mức — thêm Tiền Bậc 1 (Pre A1) |
| Mức thấp nhất | Bậc 1 (A1) | Tiền Bậc 1 (Pre A1) |
| Nhóm cấp độ | Sơ cấp · Trung cấp · Cao cấp | Giữ nguyên ba nhóm |
| Tham chiếu quốc tế | CEFR | CEFR bản cập nhật |
| Ngày ban hành | 24/01/2014 | 15/4/2026 |
| Hiệu lực | đến 30/5/2026 | từ 31/5/2026 |
Bảy mức — mô tả bằng ngôn ngữ đời thường
| Mức | CEFR | Nhóm | Bạn làm được gì ở mức này |
|---|---|---|---|
| Tiền Bậc 1 | Pre A1 | Sơ cấp | Nhận diện và đọc đúng âm, hiểu từ và cụm từ quen thuộc trong ngữ cảnh rất đơn giản |
| Bậc 1 | A1 | Sơ cấp | Giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời thông tin cá nhân cơ bản, nói câu đơn |
| Bậc 2 | A2 | Sơ cấp | Giao tiếp trong tình huống quen thuộc: mua bán, chỉ đường, trao đổi công việc thường ngày |
| Bậc 3 | B1 | Trung cấp | Xử lý phần lớn tình huống khi đi làm, viết email công việc, hiểu ý chính tài liệu thông dụng |
| Bậc 4 | B2 | Trung cấp | Thảo luận trôi chảy, hiểu tài liệu chuyên ngành, làm việc với đối tác nước ngoài |
| Bậc 5 | C1 | Cao cấp | Diễn đạt linh hoạt và chính xác trong môi trường học thuật và chuyên môn |
| Bậc 6 | C2 | Cao cấp | Sử dụng gần như người bản ngữ, nắm sắc thái và hàm ý tinh tế |
Hai mốc đáng nhớ cho người đi làm: Bậc 2 (A2) thường là mức tối thiểu trong nhiều yêu cầu hành chính, còn Bậc 3 (B1) là mốc thực dụng để làm việc được bằng tiếng Anh. Bậc 5 (C1) thường là chuẩn đầu ra của các ngành ngôn ngữ bậc đại học.
Khung, kỳ thi và chứng chỉ — ba thứ khác nhau
Đây là chỗ gây nhầm lẫn nhiều nhất, và nhầm ở đây dẫn tới đăng ký sai kỳ thi.
| Khái niệm | Bản chất | Ai ban hành / tổ chức |
|---|---|---|
| Khung năng lực | Hệ thống các bậc mô tả năng lực — thước đo | Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| Kỳ thi | Cách đo năng lực theo khung — ví dụ VSTEP | Cơ sở giáo dục được cho phép tổ chức |
| Chứng chỉ | Văn bản ghi lại kết quả đo | Đơn vị tổ chức thi cấp |
Khung này áp dụng cho ngoại ngữ nào?
Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam được xây dựng làm chuẩn chung, không chỉ riêng tiếng Anh. Tuy nhiên mỗi ngôn ngữ có hệ thống đánh giá riêng đã được quốc tế thừa nhận, nên trong thực tế người học thường gặp các thước đo khác nhau.
| Ngôn ngữ | Hệ thống đánh giá thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | VSTEP trong nước · IELTS, TOEIC, Cambridge quốc tế | Đối chiếu chi tiết ở bài chứng chỉ tiếng Anh nào được công nhận |
| Tiếng Trung | HSK — hệ thống của chính nước sở tại | Xem chứng chỉ HSK |
| Tiếng Hàn | TOPIK — hệ thống của chính nước sở tại | Xem TOPIK |
| Tiếng Nhật | JLPT — hệ thống của chính nước sở tại | Năm cấp độ từ N5 đến N1 |
Điểm cần nhớ: các hệ thống này không quy đổi trực tiếp sang nhau. Các bảng đối chiếu chỉ cho biết mức năng lực tương ứng ở mức tham khảo, và không có giá trị thay thế khi nộp hồ sơ. Đơn vị tiếp nhận yêu cầu loại nào thì phải nộp đúng loại đó.
Dùng khung này để làm gì trong thực tế
- Đặt mục tiêu học tập. Thay vì mục tiêu mơ hồ «giỏi tiếng Anh», bạn đặt mốc cụ thể: sáu tháng đạt Bậc 2, hai năm đạt Bậc 3. Mốc rõ thì đo được tiến độ.
- Đọc yêu cầu tuyển dụng và quy định nội bộ. Khi một thông báo ghi «trình độ A2» hoặc «bậc 2», đó là mức năng lực — bạn có thể chứng minh bằng nhiều loại chứng chỉ khác nhau, không nhất thiết một loại duy nhất.
- So sánh chương trình đào tạo. Chuẩn đầu ra của một chương trình nói lên nhiều điều hơn thời lượng học.
- Chọn đúng bậc học. Người mới bắt đầu nên nhắm Tiền Bậc 1 rồi Bậc 1 thay vì nhảy thẳng lên mục tiêu xa — xem lộ trình cụ thể ở bài mất gốc tiếng Anh có học được không.
MNI GROUP đồng hành cùng bạn
Đơn vị đào tạo và cấp bằng
Chương trình Trung cấp ngành Tiếng Anh (mã 5220206) do Trường Trung cấp Quốc tế Khôi Việt tổ chức đào tạo và cấp bằng theo quy định. MNI GROUP đồng hành ở khâu tư vấn chọn đúng bậc học, đối chiếu điều kiện đầu vào và hướng dẫn hoàn thiện hồ sơ nhập học.
Liên hệ: MNI GROUP · 15/1A1 Đường Số 3, P. Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM · 083.906.1718 · mnigroup.vn
Câu hỏi thường gặp
Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam là gì?
Là hệ thống các bậc mô tả năng lực sử dụng ngoại ngữ do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, dùng làm chuẩn chung trong hệ thống giáo dục quốc dân. Khung là căn cứ để xây dựng chương trình, tổ chức dạy học, kiểm tra đánh giá và công nhận kết quả.
Khung có 6 bậc hay 7 bậc?
Theo Thông tư 33/2026/TT-BGDĐT hiện hành, khung có bảy mức: Tiền Bậc 1 (Pre A1), Bậc 1 (A1), Bậc 2 (A2), Bậc 3 (B1), Bậc 4 (B2), Bậc 5 (C1) và Bậc 6 (C2). Cách gọi quen thuộc là khung 6 bậc xuất phát từ văn bản cũ, khi chưa có mức Tiền Bậc 1.
Thông tư 33/2026 có hiệu lực từ khi nào?
Ban hành ngày 15/4/2026 và có hiệu lực từ ngày 31/5/2026. Thông tư này thay thế Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT ngày 24/01/2014.
Chương trình và chứng chỉ theo khung cũ có còn dùng được không?
Các chương trình đào tạo và kỳ kiểm tra đánh giá đang triển khai theo Thông tư 01/2014 được tiếp tục sử dụng đến hết ngày 31/12/2027. Trong giai đoạn chuyển tiếp này hai khung song song tồn tại.
Tiền Bậc 1 là gì và dành cho ai?
Là mức nhập môn mới được bổ sung ở đáy khung, tương ứng Pre A1 theo CEFR. Ở mức này người học nhận diện và đọc đúng âm, hiểu từ và cụm từ quen thuộc trong ngữ cảnh rất đơn giản. Mức này cho người mới bắt đầu một mốc gần để nhắm tới thay vì phải nhảy thẳng lên Bậc 1.
Bậc mấy thì đủ để đi làm?
Mốc thực dụng là Bậc 3, tương đương B1: xử lý được phần lớn tình huống công việc, viết email và hiểu ý chính tài liệu thông dụng. Các vị trí tiếp xúc nhiều với đối tác nước ngoài thường yêu cầu Bậc 4 tương đương B2.
Khung năng lực và VSTEP có phải là một không?
Không. Khung năng lực là hệ thống các bậc do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, đóng vai trò thước đo. VSTEP là tên một kỳ thi và định dạng đề thi dùng để đánh giá năng lực theo khung đó. Khung là thước đo, VSTEP là một trong các cách đo.
Khung này áp dụng cho cả tiếng Trung, Nhật, Hàn không?
Khung được xây dựng làm chuẩn chung cho ngoại ngữ nói chung. Tuy nhiên trong thực tế mỗi ngôn ngữ có hệ thống đánh giá riêng đã được thừa nhận rộng rãi: HSK cho tiếng Trung, TOPIK cho tiếng Hàn, JLPT cho tiếng Nhật.
Các bậc có quy đổi được sang IELTS hay TOEIC không?
Không quy đổi trực tiếp. Các kỳ thi khác nhau về mục đích, cấu trúc và thang điểm. Bảng đối chiếu chỉ cho biết mức năng lực tương ứng ở mức tham khảo và không thay thế nhau khi nộp hồ sơ — đơn vị tiếp nhận yêu cầu loại nào thì phải nộp đúng loại đó.
Làm sao biết mình đang ở bậc nào?
Cách chính xác nhất là tham gia một kỳ đánh giá có tổ chức. Cách ước lượng nhanh là đối chiếu mô tả từng bậc với việc bạn thực sự làm được: giới thiệu bản thân trôi chảy là quanh Bậc 1, xử lý tình huống quen thuộc là Bậc 2, làm việc được bằng tiếng Anh là Bậc 3.
Nguồn tham khảo
- Thông tư 33/2026/TT-BGDĐT — Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam. Ban hành 15/4/2026, hiệu lực 31/5/2026, thay thế Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT ngày 24/01/2014.
- Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH — Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng (Tiếng Anh: mã 5220206 trung cấp, 6220206 cao đẳng).
- Bài liên quan: chứng chỉ tiếng Anh A2, Trung cấp Tiếng Anh.
📝 Về tác giả: Bùi Xuân Sơn — CEO & Founder MNI GROUP, trực tiếp tư vấn tuyển sinh hệ trung cấp và liên thông từ năm 2018.
