Trang chủ › Hướng nghiệp › Nông nghiệp › Thú y

Trả lời nhanh: Ngành Thú y mang mã 5640101 ở trình độ trung cấp và 6640101 ở trình độ cao đẳng. Nhóm 564 Thú y có năm mã cấp IV: Thú y, Dịch vụ thú y, Dược thú y, Sản xuất thuốc thú y và Sản xuất thuốc thủy y. Riêng Chăn nuôi – Thú y mang mã 5620120 và thuộc nhóm 562 — là một ngành khác chứ không phải tên gọi khác của ngành Thú y.
Mã ngành Thú y là số nào?
Ngành Thú y mang mã 5640101 ở trình độ trung cấp và 6640101 ở trình độ cao đẳng, theo Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH — văn bản ban hành Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng.
Mã ngành quan trọng hơn tên ngành ở một điểm: tên có thể được viết tắt, viết khác dấu, hoặc gọi theo thói quen của từng trường, còn mã thì cố định. Khi đối chiếu hai thông báo tuyển sinh mà không chắc có phải cùng một ngành hay không, hãy so dãy số.
Năm mã trong nhóm 564 Thú y
Nhóm 564 Thú y không chỉ có một ngành. Trong danh mục có năm mã cấp IV thuộc nhóm này, cộng thêm một ngành ở nhóm khác rất hay bị nhầm vào:
| Mã trung cấp | Tên ngành | Mã cao đẳng | Tên tiếng Anh trong văn bản | Nhóm ngành |
|---|---|---|---|---|
| 5640101 | Thú y | 6640101 | Veterinary | 564 Thú y |
| 5640201 | Dịch vụ thú y | 6640201 | Veterinary service | 564 Thú y |
| 5640202 | Dược thú y | — | Veterinary medicine | 564 Thú y |
| 5649001 | Sản xuất thuốc thú y | 6649001 | Production of veterinary medicines | 564 Thú y |
| 5649002 | Sản xuất thuốc thủy y | 6649002 | Production of aqua-veterinary medicines | 564 Thú y |
| 5620120 | Chăn nuôi – Thú y | 6620120 | Breeding – Veterinary | 562 Nông nghiệp |
Bảng trên cũng cho thấy một chi tiết ít người để ý: Dược thú y chỉ tồn tại ở trình độ trung cấp, cột mã cao đẳng của ngành này để trống trong danh mục.
Cấu trúc dãy số: 564 → 56401 → 5640101
Các mã trong danh mục lồng nhau theo số chữ số. Hiểu cấu trúc này giúp bạn đọc nhanh mọi mã ngành, không riêng thú y:
| Số chữ số | Trung cấp | Cao đẳng | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 3 | 564 Thú y | 664 Thú y | Nhóm ngành lớn nhất chứa mọi ngành thú y |
| 5 | 56401 Thú y · 56402 Dịch vụ thú y · 56490 Khác | 66401 · 66402 · 66490 | Ba nhóm con bên trong nhóm 564 |
| 7 | 5640101, 5640201, 5640202, 5649001, 5649002 | 6640101, 6640201, 6649001, 6649002 | Mã của ngành, nghề đào tạo — đây mới là mã ghi trong thông báo tuyển sinh |
Và vài quy tắc đọc rút ra được từ chính danh mục:
| Quan sát | Ví dụ |
|---|---|
| Chữ số đầu cho biết trình độ: 5 là trung cấp, 6 là cao đẳng | 5640101 Thú y (trung cấp) ↔ 6640101 Thú y (cao đẳng) |
| Cùng một ngành, mã cao đẳng chỉ khác mã trung cấp ở chữ số đầu | 5640201 ↔ 6640201 Dịch vụ thú y |
| Không phải ngành nào cũng có đủ hai bậc | 5640202 Dược thú y chỉ có mã trình độ trung cấp, cột mã cao đẳng để trống |
| Đổi nhóm thì đổi cả ba chữ số đầu — nghĩa là khác lĩnh vực | 5640101 Thú y ↔ 5620120 Chăn nuôi – Thú y |
“Thú y” và “Chăn nuôi – Thú y” là hai ngành khác nhau
Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất quanh mã ngành thú y, và nó không chỉ là chuyện tên gọi:
Hai ngành nằm ở hai nhóm khác nhau ngay từ ba chữ số đầu: 564 là nhóm Thú y, còn 562 là nhóm nông nghiệp nói chung. Cả hai đều dạy kiến thức thú y, nhưng chương trình và trọng tâm khác nhau — ngành 5620120 dành nhiều thời lượng hơn cho phần chăn nuôi.
Mã ngành ảnh hưởng gì tới việc hành nghề?
Rất nhiều. Điều 21 Nghị định quy định chi tiết Luật Thú y (văn bản hợp nhất 17/VBHN-BNNMT) không nói tới mã ngành, mà nói tới chuyên ngành ghi trên văn bằng. Nhưng chuyên ngành ghi trên bằng lại đến từ ngành đào tạo, mà ngành đào tạo được xác định bằng mã:
| Mã ngành trên bằng | Ảnh hưởng tới hành nghề |
|---|---|
| 5640101 Thú y (hoặc 6640101) | Thuộc chuyên ngành thú y — đáp ứng yêu cầu ở khoản 1 và khoản 3 Điều 21 để xin chứng chỉ hành nghề cho động vật trên cạn |
| 5620120 Chăn nuôi – Thú y (hoặc 6620120) | Cũng nằm trong cụm “chăn nuôi thú y” mà Điều 21 nêu — nhưng vì tên ngành và mã khác, hãy đối chiếu kỹ chuyên ngành ghi trên bằng khi nộp hồ sơ |
| 5640201 Dịch vụ thú y | Tên ngành khác với “Thú y”. Nếu bằng không thể hiện rõ chuyên ngành, nghị định yêu cầu bổ sung giấy tờ xác nhận chuyên ngành do cơ sở đào tạo cấp |
| 5640202 Dược thú y · 5649001 / 5649002 Sản xuất thuốc | Hướng thuốc thú y. Các vị trí phụ trách kỹ thuật cơ sở sản xuất, kiểm nghiệm thuốc ở khoản 5 Điều 21 đều đòi bằng đại học trở lên |
| Ngành nuôi trồng thủy sản, bệnh học thủy sản | Là nhánh riêng dành cho hành nghề thú y cho động vật thủy sản |
Xem thêm trong cụm: tuyển sinh Trung cấp Thú y · ngành Thú y là gì · học Trung cấp Thú y ra làm gì · nghề bác sĩ thú y · cao đẳng Thú y.
Trình độ nào mở ra công việc gì?
Mã ngành cho biết bạn học gì; trình độ cho biết bạn được làm gì:
| Khoản | Đối tượng | Trình độ tối thiểu theo quy định |
|---|---|---|
| 1 | Người hành nghề chẩn đoán, chữa bệnh, phẫu thuật động vật; tư vấn các hoạt động liên quan lĩnh vực thú y | Bằng trung cấp chuyên ngành thú y, chăn nuôi thú y (động vật trên cạn); hoặc trung cấp nuôi trồng thủy sản, bệnh học thủy sản (động vật thủy sản) |
| 1 | Người hành nghề tiêm phòng cho động vật | Tối thiểu được tập huấn về kỹ thuật tiêm phòng |
| 2 | Người phụ trách kỹ thuật của cơ sở phẫu thuật động vật, khám bệnh, chẩn đoán bệnh, xét nghiệm bệnh động vật | Bằng đại học trở lên chuyên ngành thú y, chăn nuôi thú y hoặc nuôi trồng thủy sản, bệnh học thủy sản |
| 3 | Người buôn bán thuốc thú y | Bằng trung cấp trở lên chuyên ngành thú y, chăn nuôi thú y hoặc trung cấp nuôi trồng thủy sản, bệnh học thủy sản |
| 4 | Người phụ trách kỹ thuật của cơ sở khảo nghiệm, xuất khẩu, nhập khẩu thuốc thú y | Bằng đại học trở lên chuyên ngành thú y, chăn nuôi thú y, dược sỹ, cử nhân hóa dược, hóa học, sinh học |
Chuẩn đầu ra gắn với mã ngành
Mỗi ngành trong danh mục có một bộ chuẩn đầu ra riêng. Với nhóm thú y, Thông tư 52/2018/TT-BLĐTBXH quy định khối lượng kiến thức tối thiểu và yêu cầu năng lực:
| Nội dung | Trình độ trung cấp | Trình độ cao đẳng |
|---|---|---|
| Bậc Khung trình độ quốc gia Việt Nam | Bậc 4 | Bậc 5 |
| Khối lượng kiến thức tối thiểu | 1.530 giờ (tương đương 55 tín chỉ) | 2.100 giờ (tương đương 75 tín chỉ) |
Trong thông tư này, ngành Thú y nằm ở khoản 11 Điều 1 và Dịch vụ thú y ở khoản 12 — thêm một bằng chứng nữa rằng đây là hai ngành riêng biệt chứ không phải hai cách gọi.
Tên tiếng Anh trong danh mục
Phần này hữu ích khi bạn cần dịch bằng, làm hồ sơ du học hoặc đối chiếu ngành với chương trình nước ngoài. Danh mục ghi sẵn tên tiếng Anh cho từng mã:
| Mã | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh ghi trong danh mục |
|---|---|---|
| 5640101 / 6640101 | Thú y | Veterinary |
| 5640201 / 6640201 | Dịch vụ thú y | Veterinary service |
| 5640202 | Dược thú y | Veterinary medicine |
| 5649001 / 6649001 | Sản xuất thuốc thú y | Production of veterinary medicines |
| 5649002 / 6649002 | Sản xuất thuốc thủy y | Production of aqua-veterinary medicines |
| 5620120 / 6620120 | Chăn nuôi – Thú y | Breeding- Veterinary |
Kiểm tra mã trước khi nộp hồ sơ
Ba bước rất nhanh, làm được ngay trên điện thoại:
| Bước | Việc cần làm | Vì sao |
|---|---|---|
| 1 | Tìm dãy bảy chữ số trong thông báo tuyển sinh, không chỉ đọc tên ngành | Tên có thể viết khác, mã thì không |
| 2 | Đối chiếu ba chữ số đầu: 564 hay 562 | Phân biệt Thú y với Chăn nuôi – Thú y |
| 3 | Kiểm tra chữ số đầu: 5 hay 6 | Xác nhận trình độ trung cấp hay cao đẳng đúng như bạn muốn |
Nếu thông báo tuyển sinh không ghi mã ngành, hãy hỏi thẳng nhà trường. Đây là thông tin bắt buộc phải có, vì nó quyết định tên ngành in trên bằng tốt nghiệp của bạn.
Xem thêm trong cụm: tuyển sinh Trung cấp Thú y · ngành Thú y là gì · học Trung cấp Thú y ra làm gì · nghề bác sĩ thú y · cao đẳng Thú y.
MNI GROUP đồng hành cùng bạn
MNI GROUP đồng hành cùng bạn
Thú y là một trong số ít ngành mà bằng trung cấp đã đủ điều kiện hành nghề theo quy định — nhưng ranh giới giữa “được hành nghề” và “được làm người phụ trách kỹ thuật của cơ sở” lại nằm ở hai khoản khác nhau của cùng một điều luật. MNI GROUP tư vấn đối chiếu đúng tên ngành và mã ngành, phân tích rõ bằng của bạn mở ra loại hình hành nghề nào, và lộ trình học lên nếu bạn nhắm tới vị trí phụ trách kỹ thuật. Việc tổ chức đào tạo và cấp văn bằng do cơ sở giáo dục nghề nghiệp thực hiện theo quy định.
Liên hệ: MNI GROUP · 15/1A1 Đường Số 3, P. Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM · 083.906.1718 · Tuyển sinh TC – CĐ – ĐH: 0909 674 234 · mnigroup.vn
Câu hỏi thường gặp
Mã ngành Thú y trình độ trung cấp là gì?
5640101. Ở trình độ cao đẳng là 6640101, theo Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV ban hành kèm Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH.
Nhóm 564 Thú y có bao nhiêu ngành?
Năm mã cấp IV: 5640101 Thú y, 5640201 Dịch vụ thú y, 5640202 Dược thú y, 5649001 Sản xuất thuốc thú y và 5649002 Sản xuất thuốc thủy y.
Thú y và Chăn nuôi – Thú y có phải một ngành không?
Không. Thú y mang mã 5640101 thuộc nhóm 564, còn Chăn nuôi – Thú y mang mã 5620120 thuộc nhóm 562. Đây là hai ngành khác nhau và khác cả nhóm ngành.
Vì sao Dược thú y không có mã cao đẳng?
Trong danh mục, ngành Dược thú y chỉ được ghi mã trình độ trung cấp là 5640202, cột mã trình độ cao đẳng để trống. Không phải ngành nào cũng được mở ở cả hai trình độ.
Chữ số đầu của mã ngành có ý nghĩa gì?
Số 5 chỉ trình độ trung cấp, số 6 chỉ trình độ cao đẳng. Cùng một ngành thì mã cao đẳng chỉ khác mã trung cấp ở chữ số đầu, ví dụ 5640101 và 6640101.
Mã ngành có ảnh hưởng tới việc xin chứng chỉ hành nghề không?
Có, gián tiếp. Điều 21 của nghị định quy định chi tiết Luật Thú y yêu cầu chuyên ngành ghi trên văn bằng, mà chuyên ngành đó đến từ ngành đào tạo được xác định bằng mã.
Bằng không ghi chuyên ngành thì có xin được chứng chỉ không?
Được, nhưng phải bổ sung giấy tờ xác nhận chuyên ngành do cơ sở đào tạo cấp, theo quy định về hồ sơ đăng ký cấp Chứng chỉ hành nghề thú y.
Ngành Dịch vụ thú y khác ngành Thú y thế nào?
Là hai mã riêng trong cùng nhóm 564: Thú y là 5640101, Dịch vụ thú y là 5640201. Thông tư 52/2018 cũng quy định chuẩn đầu ra cho hai ngành này ở hai khoản khác nhau của Điều 1, khoản 11 và khoản 12.
Tên tiếng Anh của ngành Thú y trong văn bản là gì?
Veterinary. Dịch vụ thú y là Veterinary service, Dược thú y là Veterinary medicine, Sản xuất thuốc thú y là Production of veterinary medicines.
Thông báo tuyển sinh không ghi mã ngành thì làm sao?
Nên hỏi thẳng nhà trường. Mã ngành quyết định tên ngành in trên bằng tốt nghiệp, và đó là tên mà cơ quan cấp chứng chỉ hành nghề sẽ đối chiếu.
Nguồn tham khảo
- Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH — Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng. Nhóm 564 Thú y gồm năm mã cấp IV: 5640101 Thú y, 5640201 Dịch vụ thú y, 5640202 Dược thú y, 5649001 Sản xuất thuốc thú y, 5649002 Sản xuất thuốc thủy y. Chăn nuôi – Thú y là ngành khác, mã 5620120, thuộc nhóm 562.
- Thông tư 52/2018/TT-BLĐTBXH — Quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học phải đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng cho các ngành, nghề thuộc lĩnh vực nông, lâm nghiệp, thủy sản và thú y; ban hành 28/12/2018, hiệu lực 10/02/2019. Ngành Thú y nằm ở khoản 11 Điều 1, Dịch vụ thú y ở khoản 12.
- Luật Thú y (văn bản hợp nhất 80/VBHN-VPQH) — hợp nhất Luật Thú y số 79/2015/QH13 với các luật sửa đổi. Điều 107 (bốn loại hình hành nghề thú y), Điều 108 (điều kiện hành nghề), Điều 109 (cấp, cấp lại, gia hạn Chứng chỉ hành nghề thú y), Điều 111 (các trường hợp không được cấp chứng chỉ).
- Nghị định quy định chi tiết Luật Thú y (văn bản hợp nhất 17/VBHN-BNNMT) — hợp nhất Nghị định 35/2016/NĐ-CP với Nghị định 123/2018/NĐ-CP, Nghị định 80/2022/NĐ-CP và Nghị định 32/2026/NĐ-CP (21/01/2026) về lĩnh vực chăn nuôi và thú y. Điều 21 quy định yêu cầu chuyên môn cho từng loại hình hành nghề.
📝 Về tác giả: Bùi Xuân Sơn — CEO & Founder MNI GROUP, trực tiếp tư vấn tuyển sinh hệ trung cấp và liên thông từ năm 2018.
