Hơn 20 trường đại học đang đào tạo ngành Răng Hàm Mặt tại Việt Nam. Bài viết liệt kê đầy đủ theo nhóm công lập và tư thục, kèm khoảng điểm chuẩn và các bậc học sau đại học.
Tóm tắt 60 giây
- Ngành Răng Hàm Mặt chỉ đào tạo ở bậc đại học, thời gian 6 năm, cấp bằng bác sĩ. Không có ngành này ở bậc cao đẳng.
- Khoảng 22 trường đại học đang đào tạo: 9 trường công lập (Y Hà Nội, Y Dược TP.HCM, Phạm Ngọc Thạch, Y Dược Huế, Y Dược Cần Thơ, Y Dược Hải Phòng, Y Dược Thái Nguyên, Y Dược ĐHQG Hà Nội, Y Dược Đà Nẵng) và hơn 13 trường tư thục.
- Chênh lệch điểm chuẩn rất lớn giữa hai nhóm: trường công lập tốp đầu thường trên 25 điểm, nhiều trường tư thục quanh mức 20–22 điểm.
- Bậc cao đẳng trong lĩnh vực nha khoa là Kỹ thuật phục hình răng (mã 6720605), không phải “cao đẳng răng hàm mặt”.
- Sau đại học có bác sĩ nội trú, chuyên khoa I, chuyên khoa II và thạc sĩ Răng Hàm Mặt — tập trung ở các trường y lớn.

Có bao nhiêu trường đào tạo ngành Răng Hàm Mặt?
Ngành đào tạo bác sĩ Răng Hàm Mặt có thời gian 6 năm. Đây là ngành thuộc khối sức khỏe nên ngoài điểm xét tuyển, thí sinh còn phải đạt ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào do Bộ GD&ĐT công bố hằng năm.
Các trường đại học công lập đào tạo Răng Hàm Mặt
| # | Trường | Khu vực | Điểm chuẩn 2025 (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại học Y Hà Nội | Hà Nội | 27,34 |
| 2 | Trường Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội | Hà Nội | 26,99 |
| 3 | Đại học Y Dược TP.HCM | TP.HCM | 26,45 |
| 4 | Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên | Miền Bắc | 26,15 |
| 5 | Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch | TP.HCM | 25,26 |
| 6 | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | Miền Bắc | 24,63 |
| 7 | Trường Đại học Y Dược Huế | Miền Trung | 24,40 |
| 8 | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | Miền Tây | 23,35 |
| 9 | Trường Y Dược Đà Nẵng | Miền Trung | 23,23 |
Điểm chuẩn thay đổi từng năm. Ví dụ năm 2026, Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch công bố ngành Răng Hàm Mặt lấy 25,8 điểm và có thêm tiêu chí phụ (điểm Toán từ 8,25 trở lên khi nhiều thí sinh bằng điểm). Luôn đối chiếu thông báo chính thức của trường trong năm bạn dự tuyển.
Các trường đại học tư thục đào tạo Răng Hàm Mặt
| # | Trường | Điểm chuẩn 2025 (tham khảo) |
|---|---|---|
| 1 | Trường Đại học Phenikaa | 22,50 |
| 2 | Trường Đại học Phan Châu Trinh | 21,75 |
| 3 | Trường Đại học Trà Vinh | 20,75 |
| 4 | Trường Đại học Văn Lang | 20,50 |
| 5 | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 20,50 |
| 6 | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 20,50 |
| 7 | Trường Đại học Duy Tân | 20,50 |
| 8 | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 20,50 |
| 9 | Trường Đại học Gia Định | 20,50 |
| 10 | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 20,50 |
| 11 | Trường Đại học Cửu Long | 19,00 |
| 12 | Trường Đại học Võ Trường Toản | — |
| 13 | Trường Đại học Khoa học sức khỏe TP.HCM | — |
Năm 2026, một số trường tư thục công bố mức cao hơn — ví dụ Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng và Trường Đại học Văn Lang cùng ở mức 22 điểm cho ngành Răng Hàm Mặt theo phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT.

Chọn trường công lập hay tư thục?
| Tiêu chí | Trường công lập | Trường tư thục |
|---|---|---|
| Điểm chuẩn | Cao — nhiều trường trên 25 điểm | Phổ biến 19–22 điểm |
| Học phí | Thường thấp hơn | Thường cao hơn đáng kể |
| Số lượng | 9 trường | Hơn 13 trường |
| Bằng cấp | Đều là bằng bác sĩ Răng Hàm Mặt, giá trị pháp lý như nhau khi trường được cấp phép đào tạo | |
| Điều cần kiểm tra | Giấy phép mở ngành, cơ sở thực hành, bệnh viện thực hành liên kết | |
Điểm cần nhấn mạnh: bằng do trường công hay trường tư cấp đều có giá trị như nhau nếu trường được phép đào tạo ngành đó. Yếu tố tạo khác biệt thực sự là chất lượng cơ sở thực hành — với ngành y, đây là điều quyết định tay nghề.
Chương trình đào tạo bác sĩ Răng Hàm Mặt gồm những gì?
Năm 1–2: khoa học cơ bản & y học cơ sở
Giải phẫu, sinh lý, hóa sinh, mô phôi, vi sinh, ký sinh trùng… nền tảng chung của khối ngành y.
Năm 3–4: y học lâm sàng & nhập môn chuyên ngành
Nội, ngoại, sản, nhi cơ bản; bắt đầu các học phần răng hàm mặt như giải phẫu răng, mô phôi răng miệng, vật liệu nha khoa.
Năm 5–6: chuyên ngành răng hàm mặt
Chữa răng – nội nha, nha chu, phục hình, chỉnh nha, phẫu thuật miệng – hàm mặt, nha khoa trẻ em, X-quang nha khoa.
Thực hành lâm sàng & tốt nghiệp
Thực hành trên người bệnh tại bệnh viện, khoa Răng Hàm Mặt; thi tốt nghiệp và nhận bằng bác sĩ.
Có bằng bác sĩ chưa đủ để hành nghề: bạn còn phải thực hành 12 tháng tại cơ sở khám chữa bệnh và được cấp giấy phép hành nghề. Từ năm 2027, bác sĩ Răng Hàm Mặt còn phải qua kiểm tra đánh giá năng lực do Hội đồng Y khoa Quốc gia tổ chức — xem giấy phép hành nghề răng hàm mặt.
Sau đại học: thạc sĩ, bác sĩ nội trú, chuyên khoa I và II
| Bậc | Thời gian tham khảo | Định hướng |
|---|---|---|
| Bác sĩ nội trú | ~3 năm | Vừa học vừa điều trị trực tiếp tại bệnh viện; đầu vào cạnh tranh cao |
| Chuyên khoa I | Theo chương trình từng trường | Nâng cao năng lực thực hành chuyên khoa |
| Chuyên khoa II | Theo chương trình từng trường | Bậc chuyên sâu tiếp theo sau chuyên khoa I |
| Thạc sĩ Răng Hàm Mặt | ~2 năm | Thiên về nghiên cứu khoa học và tư duy học thuật |
Tìm “trường cao đẳng răng hàm mặt” hoặc “trường đào tạo y sĩ răng hàm mặt”?
- Muốn làm kỹ thuật labo (chế tác răng giả, phục hình): học Kỹ thuật phục hình răng — xem cao đẳng răng hàm mặt & kỹ thuật phục hình răng.
- Đã có bằng Y sĩ đa khoa hoặc Điều dưỡng, muốn bổ sung chuyên môn nha khoa: học chứng chỉ Y sĩ Răng Hàm Mặt (khoảng 9 tháng).
- Đã có bằng cao đẳng khối sức khỏe, muốn lên bác sĩ: xem điều kiện tại liên thông & văn bằng 2 Bác sĩ Răng Hàm Mặt.
Bốn tiêu chí nên cân nhắc khi chọn trường

- Giấy phép mở ngành: kiểm tra trường được phép đào tạo ngành Răng Hàm Mặt trình độ đại học — thông tin có trong đề án tuyển sinh công bố công khai.
- Cơ sở thực hành: hỏi rõ bệnh viện thực hành liên kết, số ghế răng, thời lượng thực hành lâm sàng. Đây là yếu tố quyết định tay nghề.
- Học phí toàn khóa 6 năm: tính tổng chi phí cả khóa, không chỉ năm đầu; nhiều trường tăng học phí theo năm học.
- Điểm chuẩn các năm gần nhất: so sánh với năng lực thực tế của bạn để đặt nguyện vọng hợp lý.
MNI GROUP đồng hành thế nào?
MNI GROUP tư vấn tuyển sinh, giúp bạn đối chiếu học lực, tài chính và mục tiêu nghề nghiệp để chọn trường và bậc học phù hợp — thay vì chọn theo cảm tính hoặc quảng cáo. Với người đã có bằng Y sĩ đa khoa hoặc Điều dưỡng muốn bổ sung chuyên môn nha khoa, chúng tôi tư vấn chương trình chứng chỉ, phối hợp triển khai cùng Trường Trung cấp Quốc tế Khôi Việt. Việc tuyển sinh và cấp bằng đại học thuộc thẩm quyền của từng trường.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Có bao nhiêu trường đại học đào tạo ngành Răng Hàm Mặt?
Các trường đại học công lập nào đào tạo răng hàm mặt?
Ngành răng hàm mặt học mấy năm?
Điểm chuẩn ngành răng hàm mặt khoảng bao nhiêu?
Bằng của trường tư thục có giá trị như trường công lập không?
Có trường cao đẳng nào đào tạo răng hàm mặt không?
Trường nào đào tạo y sĩ răng hàm mặt?
Thạc sĩ răng hàm mặt học ở đâu, mấy năm?
Học xong đại học răng hàm mặt là hành nghề được ngay?
Nên chọn trường theo tiêu chí nào?
Trường đào tạo ngành Kỹ thuật phục hình răng: nếu bạn nhắm mảng kỹ thuật labo, xem danh sách và học phí theo bậc tại Cao đẳng Kỹ thuật phục hình răng và Trung cấp Kỹ thuật phục hình răng.
Cần tư vấn chọn trường và bậc học phù hợp?
MNI GROUP đối chiếu học lực, tài chính và mục tiêu nghề nghiệp để tư vấn lộ trình thực tế — trên toàn quốc.
Gọi 083.906.1718
Chứng chỉ Y sĩ RHM
Cao đẳng ngành nha khoa
MNI GROUP · 15/1A1 Đường Số 3, P. Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM · 083.906.1718 · mnigroup.vn
Về nội dung này
Biên soạn: Ban Chuyên môn MNI GROUP — cố vấn nội dung: Bùi Xuân Sơn, CEO MNI GROUP. Cập nhật Tháng 8/2026.
Nguồn dữ liệu: danh sách trường và điểm chuẩn 2025 tổng hợp từ hệ thống tra cứu điểm chuẩn Tuyensinh247; điểm chuẩn 2026 theo công bố của các trường trên báo chí chính thống. Điểm chuẩn thay đổi theo từng năm và từng phương thức xét tuyển — vui lòng đối chiếu đề án tuyển sinh chính thức của trường trước khi đăng ký.
- Tuyensinh247 — Danh sách trường đào tạo ngành Răng Hàm Mặt và điểm chuẩn
- Tuổi Trẻ — Điểm chuẩn Y khoa, Răng Hàm Mặt Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch 2026
- Sức khỏe & Đời sống — Loạt trường y dược công bố điểm chuẩn đại học năm 2026
- Báo Chính phủ — Ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào nhóm ngành sức khỏe năm 2026
- Đại học Y Dược TP.HCM — Đào tạo sau đại học ngành Răng Hàm Mặt
- Thư viện Pháp luật — Điều kiện cấp giấy phép hành nghề và thời gian thực hành theo Nghị định 96/2023/NĐ-CP
- Bộ Giáo dục và Đào tạo — Quy định mới về đào tạo liên thông
- Báo Nhân Dân — Kiểm tra đánh giá năng lực hành nghề từ 01/01/2027
