Các trường đào tạo Răng Hàm Mặt 2026: danh sách đại học, cao đẳng và sau đại học

Trang chủ › Chứng chỉ › Y tế – Sức khỏe › Các trường đào tạo Răng Hàm Mặt
Cập nhật Tháng 8/2026

Các trường đào tạo Răng Hàm Mặt 2026: danh sách đại học, cao đẳng và sau đại học

Hơn 20 trường đại học đang đào tạo ngành Răng Hàm Mặt tại Việt Nam. Bài viết liệt kê đầy đủ theo nhóm công lập và tư thục, kèm khoảng điểm chuẩn và các bậc học sau đại học.

9 trường công lập
13+ trường tư thục
Bác sĩ RHM: 6 năm
Tư vấn 083.906.1718
i

Vai trò của MNI GROUP: MNI GROUP tư vấn tuyển sinh và giúp bạn chọn trường, chọn bậc học phù hợp với học lực, tài chính và mục tiêu nghề nghiệp. Việc tuyển sinh và cấp bằng thuộc thẩm quyền của từng trường; MNI GROUP đồng hành ở khâu định hướng và hoàn thiện hồ sơ.

Tóm tắt 60 giây

  • Ngành Răng Hàm Mặt chỉ đào tạo ở bậc đại học, thời gian 6 năm, cấp bằng bác sĩ. Không có ngành này ở bậc cao đẳng.
  • Khoảng 22 trường đại học đang đào tạo: 9 trường công lập (Y Hà Nội, Y Dược TP.HCM, Phạm Ngọc Thạch, Y Dược Huế, Y Dược Cần Thơ, Y Dược Hải Phòng, Y Dược Thái Nguyên, Y Dược ĐHQG Hà Nội, Y Dược Đà Nẵng) và hơn 13 trường tư thục.
  • Chênh lệch điểm chuẩn rất lớn giữa hai nhóm: trường công lập tốp đầu thường trên 25 điểm, nhiều trường tư thục quanh mức 20–22 điểm.
  • Bậc cao đẳng trong lĩnh vực nha khoa là Kỹ thuật phục hình răng (mã 6720605), không phải “cao đẳng răng hàm mặt”.
  • Sau đại học có bác sĩ nội trú, chuyên khoa I, chuyên khoa II và thạc sĩ Răng Hàm Mặt — tập trung ở các trường y lớn.
MNI GROUP tổng hợp danh sách này để bạn có bức tranh đầy đủ trước khi chọn trường. Điểm quan trọng cần nắm ngay: ngành Răng Hàm Mặt chỉ có ở bậc đại học — nếu bạn đang tìm “trường cao đẳng răng hàm mặt”, hãy đọc phần cuối bài để biết ngành tương ứng có thật.
Danh sách các trường đại học đào tạo ngành Răng Hàm Mặt 2026 công lập và tư thục
Khoảng 22 trường đại học tại Việt Nam đang đào tạo ngành Răng Hàm Mặt.

Có bao nhiêu trường đào tạo ngành Răng Hàm Mặt?

Câu trả lời ngắn: Hiện có khoảng 22 trường đại học đào tạo ngành Răng Hàm Mặt tại Việt Nam, gồm 9 trường công lập và hơn 13 trường tư thục. Con số này tăng dần vì một số trường mới được cấp phép mở ngành trong những năm gần đây.

Ngành đào tạo bác sĩ Răng Hàm Mặt có thời gian 6 năm. Đây là ngành thuộc khối sức khỏe nên ngoài điểm xét tuyển, thí sinh còn phải đạt ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào do Bộ GD&ĐT công bố hằng năm.

Các trường đại học công lập đào tạo Răng Hàm Mặt

Câu trả lời ngắn: Nhóm công lập gồm 9 trường, tập trung ở các trường y dược lớn ba miền. Đây là nhóm có điểm chuẩn cao nhất — nhiều trường trên 25 điểm.
Bảng 1 — Trường đại học công lập đào tạo ngành Răng Hàm Mặt (điểm chuẩn 2025 để tham khảo mức độ cạnh tranh)
#TrườngKhu vựcĐiểm chuẩn 2025 (tham khảo)
1Trường Đại học Y Hà NộiHà Nội27,34
2Trường Đại học Y Dược – ĐHQG Hà NộiHà Nội26,99
3Đại học Y Dược TP.HCMTP.HCM26,45
4Trường Đại học Y Dược Thái NguyênMiền Bắc26,15
5Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc ThạchTP.HCM25,26
6Trường Đại học Y Dược Hải PhòngMiền Bắc24,63
7Trường Đại học Y Dược HuếMiền Trung24,40
8Trường Đại học Y Dược Cần ThơMiền Tây23,35
9Trường Y Dược Đà NẵngMiền Trung23,23

Điểm chuẩn thay đổi từng năm. Ví dụ năm 2026, Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch công bố ngành Răng Hàm Mặt lấy 25,8 điểm và có thêm tiêu chí phụ (điểm Toán từ 8,25 trở lên khi nhiều thí sinh bằng điểm). Luôn đối chiếu thông báo chính thức của trường trong năm bạn dự tuyển.

Các trường đại học tư thục đào tạo Răng Hàm Mặt

Câu trả lời ngắn: Có hơn 13 trường tư thục đào tạo ngành Răng Hàm Mặt, điểm chuẩn phổ biến quanh mức 19–22 điểm — thấp hơn nhóm công lập, nhưng học phí thường cao hơn đáng kể.
Bảng 2 — Trường đại học tư thục đào tạo ngành Răng Hàm Mặt
#TrườngĐiểm chuẩn 2025 (tham khảo)
1Trường Đại học Phenikaa22,50
2Trường Đại học Phan Châu Trinh21,75
3Trường Đại học Trà Vinh20,75
4Trường Đại học Văn Lang20,50
5Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng20,50
6Trường Đại học Nguyễn Tất Thành20,50
7Trường Đại học Duy Tân20,50
8Trường Đại học Nam Cần Thơ20,50
9Trường Đại học Gia Định20,50
10Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội20,50
11Trường Đại học Cửu Long19,00
12Trường Đại học Võ Trường Toản—
13Trường Đại học Khoa học sức khỏe TP.HCM—

Năm 2026, một số trường tư thục công bố mức cao hơn — ví dụ Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng và Trường Đại học Văn Lang cùng ở mức 22 điểm cho ngành Răng Hàm Mặt theo phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT.

So sánh trường công lập và tư thục đào tạo răng hàm mặt về điểm chuẩn và học phí
Nhóm công lập có điểm chuẩn cao hơn; nhóm tư thục thường có học phí cao hơn.

Chọn trường công lập hay tư thục?

Câu trả lời ngắn: Đây là bài toán cân đối giữa điểm số và tài chính. Trường công lập đòi hỏi điểm cao hơn nhưng học phí thường thấp hơn; trường tư thục dễ trúng tuyển hơn về điểm nhưng chi phí toàn khóa cao hơn đáng kể.
Bảng 3 — So sánh hai nhóm trường
Tiêu chíTrường công lậpTrường tư thục
Điểm chuẩnCao — nhiều trường trên 25 điểmPhổ biến 19–22 điểm
Học phíThường thấp hơnThường cao hơn đáng kể
Số lượng9 trườngHơn 13 trường
Bằng cấpĐều là bằng bác sĩ Răng Hàm Mặt, giá trị pháp lý như nhau khi trường được cấp phép đào tạo
Điều cần kiểm traGiấy phép mở ngành, cơ sở thực hành, bệnh viện thực hành liên kết

Điểm cần nhấn mạnh: bằng do trường công hay trường tư cấp đều có giá trị như nhau nếu trường được phép đào tạo ngành đó. Yếu tố tạo khác biệt thực sự là chất lượng cơ sở thực hành — với ngành y, đây là điều quyết định tay nghề.

Chương trình đào tạo bác sĩ Răng Hàm Mặt gồm những gì?

Câu trả lời ngắn: Chương trình kéo dài 6 năm, đi từ khối kiến thức khoa học cơ bản và y học cơ sở, sang y học lâm sàng, rồi chuyên ngành răng hàm mặt với phần lớn thời gian cuối dành cho thực hành lâm sàng tại bệnh viện.

1

Năm 1–2: khoa học cơ bản & y học cơ sở

Giải phẫu, sinh lý, hóa sinh, mô phôi, vi sinh, ký sinh trùng… nền tảng chung của khối ngành y.

2

Năm 3–4: y học lâm sàng & nhập môn chuyên ngành

Nội, ngoại, sản, nhi cơ bản; bắt đầu các học phần răng hàm mặt như giải phẫu răng, mô phôi răng miệng, vật liệu nha khoa.

3

Năm 5–6: chuyên ngành răng hàm mặt

Chữa răng – nội nha, nha chu, phục hình, chỉnh nha, phẫu thuật miệng – hàm mặt, nha khoa trẻ em, X-quang nha khoa.

4

Thực hành lâm sàng & tốt nghiệp

Thực hành trên người bệnh tại bệnh viện, khoa Răng Hàm Mặt; thi tốt nghiệp và nhận bằng bác sĩ.

Có bằng bác sĩ chưa đủ để hành nghề: bạn còn phải thực hành 12 tháng tại cơ sở khám chữa bệnh và được cấp giấy phép hành nghề. Từ năm 2027, bác sĩ Răng Hàm Mặt còn phải qua kiểm tra đánh giá năng lực do Hội đồng Y khoa Quốc gia tổ chức — xem giấy phép hành nghề răng hàm mặt.

Sau đại học: thạc sĩ, bác sĩ nội trú, chuyên khoa I và II

Câu trả lời ngắn: Sau khi có bằng bác sĩ, bạn có thể học tiếp bác sĩ nội trú (thường 3 năm), chuyên khoa I, chuyên khoa II hoặc thạc sĩ Răng Hàm Mặt (thường 2 năm). Các bậc này tập trung ở những trường y lớn như Đại học Y Dược TP.HCM và Trường Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội.
Bảng 4 — Các bậc đào tạo sau đại học ngành Răng Hàm Mặt
BậcThời gian tham khảoĐịnh hướng
Bác sĩ nội trú~3 nămVừa học vừa điều trị trực tiếp tại bệnh viện; đầu vào cạnh tranh cao
Chuyên khoa ITheo chương trình từng trườngNâng cao năng lực thực hành chuyên khoa
Chuyên khoa IITheo chương trình từng trườngBậc chuyên sâu tiếp theo sau chuyên khoa I
Thạc sĩ Răng Hàm Mặt~2 nămThiên về nghiên cứu khoa học và tư duy học thuật

Tìm “trường cao đẳng răng hàm mặt” hoặc “trường đào tạo y sĩ răng hàm mặt”?

Câu trả lời ngắn: Không có ngành Răng Hàm Mặt ở bậc cao đẳng. Nếu bạn tìm bậc thấp hơn đại học, hai hướng có thật là Kỹ thuật phục hình răng (cao đẳng, mã 6720605) và Y sĩ đa khoa kèm chứng chỉ chuyên khoa Răng Hàm Mặt.

Bốn tiêu chí nên cân nhắc khi chọn trường

Bốn tiêu chí chọn trường đào tạo răng hàm mặt: giấy phép, cơ sở thực hành, học phí, đầu ra
Với ngành y, cơ sở thực hành quan trọng không kém danh tiếng trường.
  1. Giấy phép mở ngành: kiểm tra trường được phép đào tạo ngành Răng Hàm Mặt trình độ đại học — thông tin có trong đề án tuyển sinh công bố công khai.
  2. Cơ sở thực hành: hỏi rõ bệnh viện thực hành liên kết, số ghế răng, thời lượng thực hành lâm sàng. Đây là yếu tố quyết định tay nghề.
  3. Học phí toàn khóa 6 năm: tính tổng chi phí cả khóa, không chỉ năm đầu; nhiều trường tăng học phí theo năm học.
  4. Điểm chuẩn các năm gần nhất: so sánh với năng lực thực tế của bạn để đặt nguyện vọng hợp lý.
Lưu ý: Cảnh giác với quảng cáo “tuyển sinh bác sĩ Răng Hàm Mặt không cần điểm sàn”, “xét học bạ dễ dàng vào ngành y”. Ngành thuộc khối sức khỏe bắt buộc đạt ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào do Bộ GD&ĐT công bố.

MNI GROUP đồng hành thế nào?

MNI GROUP tư vấn tuyển sinh, giúp bạn đối chiếu học lực, tài chính và mục tiêu nghề nghiệp để chọn trường và bậc học phù hợp — thay vì chọn theo cảm tính hoặc quảng cáo. Với người đã có bằng Y sĩ đa khoa hoặc Điều dưỡng muốn bổ sung chuyên môn nha khoa, chúng tôi tư vấn chương trình chứng chỉ, phối hợp triển khai cùng Trường Trung cấp Quốc tế Khôi Việt. Việc tuyển sinh và cấp bằng đại học thuộc thẩm quyền của từng trường.

Gọi 083.906.1718 để được tư vấn chọn trường →

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có bao nhiêu trường đại học đào tạo ngành Răng Hàm Mặt?
Hiện có khoảng 22 trường đại học đào tạo ngành Răng Hàm Mặt tại Việt Nam, gồm 9 trường công lập và hơn 13 trường tư thục. Số lượng tăng dần vì một số trường mới được cấp phép mở ngành.
Các trường đại học công lập nào đào tạo răng hàm mặt?
Gồm Trường Đại học Y Hà Nội, Trường Đại học Y Dược ĐHQG Hà Nội, Đại học Y Dược TP.HCM, Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, Trường Đại học Y Dược Huế, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ và Trường Y Dược Đà Nẵng.
Ngành răng hàm mặt học mấy năm?
Chương trình đào tạo bác sĩ Răng Hàm Mặt kéo dài 6 năm ở bậc đại học. Sau đó nếu học tiếp có bác sĩ nội trú khoảng 3 năm, chuyên khoa I, chuyên khoa II hoặc thạc sĩ khoảng 2 năm.
Điểm chuẩn ngành răng hàm mặt khoảng bao nhiêu?
Chênh lệch lớn giữa hai nhóm trường. Nhóm công lập tốp đầu thường trên 25 điểm, trong khi nhiều trường tư thục ở mức khoảng 19 đến 22 điểm. Điểm chuẩn thay đổi từng năm nên cần xem thông báo chính thức của trường.
Bằng của trường tư thục có giá trị như trường công lập không?
Có. Bằng bác sĩ Răng Hàm Mặt do trường công hay trường tư cấp đều có giá trị như nhau nếu trường được cấp phép đào tạo ngành đó. Khác biệt thực tế nằm ở chất lượng cơ sở thực hành và học phí.
Có trường cao đẳng nào đào tạo răng hàm mặt không?
Không. Ngành Răng Hàm Mặt chỉ đào tạo ở bậc đại học. Ở bậc cao đẳng, ngành tương ứng trong lĩnh vực nha khoa là Kỹ thuật phục hình răng với mã ngành 6720605.
Trường nào đào tạo y sĩ răng hàm mặt?
Y sĩ răng hàm mặt không phải một ngành riêng mà là định hướng chuyên khoa trên nền Y sĩ đa khoa, thường dưới dạng chứng chỉ đào tạo khoảng 9 tháng dành cho người đã có bằng Y sĩ đa khoa hoặc Điều dưỡng.
Thạc sĩ răng hàm mặt học ở đâu, mấy năm?
Chương trình thạc sĩ Răng Hàm Mặt thường kéo dài khoảng 2 năm, thiên về nghiên cứu khoa học, được đào tạo tại các trường y lớn như Đại học Y Dược TP.HCM và Trường Đại học Y Dược ĐHQG Hà Nội.
Học xong đại học răng hàm mặt là hành nghề được ngay?
Chưa. Sau khi có bằng bác sĩ, bạn còn phải thực hành 12 tháng tại cơ sở khám chữa bệnh và được cấp giấy phép hành nghề. Từ năm 2027, bác sĩ Răng Hàm Mặt còn phải qua kiểm tra đánh giá năng lực do Hội đồng Y khoa Quốc gia tổ chức.
Nên chọn trường theo tiêu chí nào?
Bốn tiêu chí quan trọng gồm giấy phép mở ngành, cơ sở thực hành và bệnh viện liên kết, học phí toàn khóa 6 năm, và điểm chuẩn các năm gần nhất so với năng lực thực tế của bạn.

Trường đào tạo ngành Kỹ thuật phục hình răng: nếu bạn nhắm mảng kỹ thuật labo, xem danh sách và học phí theo bậc tại Cao đẳng Kỹ thuật phục hình răng và Trung cấp Kỹ thuật phục hình răng.

Cần tư vấn chọn trường và bậc học phù hợp?

MNI GROUP đối chiếu học lực, tài chính và mục tiêu nghề nghiệp để tư vấn lộ trình thực tế — trên toàn quốc.

Gọi 083.906.1718
Chứng chỉ Y sĩ RHM
Cao đẳng ngành nha khoa

MNI GROUP · 15/1A1 Đường Số 3, P. Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM · 083.906.1718 · mnigroup.vn

Về nội dung này

Biên soạn: Ban Chuyên môn MNI GROUP — cố vấn nội dung: Bùi Xuân Sơn, CEO MNI GROUP. Cập nhật Tháng 8/2026.

Nguồn dữ liệu: danh sách trường và điểm chuẩn 2025 tổng hợp từ hệ thống tra cứu điểm chuẩn Tuyensinh247; điểm chuẩn 2026 theo công bố của các trường trên báo chí chính thống. Điểm chuẩn thay đổi theo từng năm và từng phương thức xét tuyển — vui lòng đối chiếu đề án tuyển sinh chính thức của trường trước khi đăng ký.

Tư Vấn Chương Trình (24/7) 083 906 1718 Tư vấn 24/7 Vừa học Vừa làm · Từ xa Nhóm Lịch Học Sơ Cấp · Trung cấp · Cao đẳng · Đại Học Nhóm lịch học