Trang chủ › Hướng nghiệp › Du lịch › Thẻ hướng dẫn viên
Theo Thông tư 04/2024/TT-BVHTTDL (hiệu lực 20/8/2024), có bốn cách và chỉ cần đáp ứng một: (a) bằng cao đẳng trở lên ngành ngôn ngữ hoặc tiếng nước ngoài, phiên dịch, sư phạm tiếng nước ngoài; (b) bằng cao đẳng trở lên theo chương trình đào tạo bằng ngoại ngữ; (c) bằng cao đẳng trở lên ở nước ngoài; (d) chứng chỉ ngoại ngữ còn hạn từ bậc 4 hoặc B2 trở lên, hoặc đạt mức tại Phụ lục I — ví dụ IELTS 5,5, TOEIC 785/160/150, HSK 4 kèm HSK K, TOPIK 4 kèm OPIc.
Luật nói gì, và vì sao câu đó chưa đủ dùng
Điều 59 Luật Du lịch 2017 quy định một trong các điều kiện cấp thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế là «sử dụng thành thạo ngoại ngữ đăng ký hành nghề». Đúng luật, nhưng đọc xong bạn vẫn không biết mình cần nộp giấy tờ gì.
Quy định cụ thể nằm ở văn bản hướng dẫn — và văn bản đó vừa được sửa. Thông tư 04/2024/TT-BVHTTDL ban hành 26/6/2024, hiệu lực 20/8/2024, sửa Điều 13 Thông tư 06/2017/TT-BVHTTDL (trước đó đã được sửa bởi Thông tư 13/2019).
Bốn cách chứng minh — chỉ cần đáp ứng một
| Cách | Nội dung | Phù hợp với ai |
|---|---|---|
| a) | Bằng tốt nghiệp từ cao đẳng trở lên ngành ngôn ngữ hoặc tiếng nước ngoài, ngành phiên dịch tiếng nước ngoài, ngành sư phạm tiếng nước ngoài | Người đã hoặc đang học ngành ngoại ngữ |
| b) | Bằng tốt nghiệp từ cao đẳng trở lên theo chương trình đào tạo bằng ngoại ngữ. Nếu văn bằng hoặc phụ lục không thể hiện ngôn ngữ đào tạo thì bổ sung giấy tờ chứng minh | Người học chương trình quốc tế, chương trình liên kết |
| c) | Bằng tốt nghiệp từ cao đẳng trở lên ở nước ngoài theo chương trình đào tạo bằng ngôn ngữ chính thức của nước sở tại | Du học sinh |
| d) | Chứng chỉ ngoại ngữ còn thời hạn: từ bậc 4 trở lên theo khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam; hoặc chứng chỉ nước ngoài tương đương từ bậc 4, hoặc từ B2 trở lên theo khung tham chiếu châu Âu; hoặc đạt mức tại Phụ lục I | Phần lớn người đi làm — đường phổ biến nhất |
Văn bằng do cơ sở đào tạo nước ngoài cấp phải được công nhận theo quy định của pháp luật về giáo dục, giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp.
Bảng tra Phụ lục I — mức cụ thể cho từng chứng chỉ
Nếu bạn đi theo cách (d), đây là mức cần đạt.
| Ngôn ngữ | Chứng chỉ | Mức yêu cầu |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | IELTS | Từ 5,5 trở lên |
| TOEFL iBT | Từ 61 điểm trở lên | |
| TOEIC (4 kỹ năng) | Nghe và đọc từ 785; Nói từ 160; Viết từ 150 | |
| Aptis ESOL | Từ bậc B2 trở lên | |
| Linguaskill | Từ 160 điểm trở lên | |
| Pearson English International Certificate | Từ bậc 3 trở lên | |
| Cambridge | FCE (B2) · CAE (C1) · CPE (C2) · Business Vantage (B2) | |
| Tiếng Trung | HSK kèm HSK K | HSK từ cấp độ 4 và HSK K từ intermediate trở lên |
| TOCFL (4 kỹ năng) | Từ cấp độ 4 trở lên | |
| Tiếng Hàn | TOPIK kèm OPIc tiếng Hàn | TOPIK từ bậc 4 và OPIc từ Advanced Low trở lên |
| Tiếng Nhật | JLPT · NAT-TEST · TOPJ | JLPT từ N2; NAT-TEST từ 2Q; TOPJ từ Trung cấp B |
| Tiếng Đức | TestDaF · ÖSD ZB2 · DSD II · Goethe-Zertifikat | TestDaF từ bậc 4; ÖSD viết từ 42 và nói từ 18; DSD II và Goethe từ B2 |
| Tiếng Pháp | DELF · TCF · DALF · Diplôme de Langue | DELF từ B2; TCF 4 kỹ năng từ 400 điểm |
| Tiếng Nga | ТРКИ | Từ cấp độ ТРКИ-2 trở lên |
Chọn đường nào cho nhanh và rẻ nhất?
| Bạn đang ở đâu | Đường ngắn nhất | Ước lượng thời gian |
|---|---|---|
| Đã có bằng cao đẳng trở lên ngành ngoại ngữ | Xong — dùng chính bằng đó theo cách (a) | Không mất thêm thời gian |
| Đã học ngoại ngữ khá, chưa có chứng chỉ | Thi lấy chứng chỉ theo cách (d) | Vài tháng ôn theo định dạng đề |
| Ngoại ngữ ở mức giao tiếp cơ bản | Học lên mức B2 rồi thi chứng chỉ | Thường 1 – 2 năm tuỳ điểm xuất phát |
| Chưa có nền ngoại ngữ | Học bài bản từ đầu; cân nhắc bậc cao đẳng ngoại ngữ để dùng cách (a) | 2 – 3 năm |
| Chỉ muốn dẫn khách trong nước | Không cần ngoại ngữ — làm thẻ nội địa | Xem thẻ hướng dẫn viên du lịch |
Ngoại ngữ nào nên chọn?
Câu hỏi này quan trọng hơn nhiều người nghĩ, vì nó quyết định bạn cạnh tranh với bao nhiêu người.
| Ngôn ngữ | Thị trường khách | Mức cạnh tranh | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tiếng Anh | Rộng nhất — khách Âu, Mỹ, Úc và khách quốc tế nói tiếng Anh | Cao nhất | Nhiều lựa chọn chứng chỉ — xem chứng chỉ tiếng Anh nào được công nhận |
| Tiếng Trung | Thị trường khách lớn ở nhiều điểm đến | Trung bình | Yêu cầu HSK cấp 4 kèm HSK K — xem chứng chỉ HSK |
| Tiếng Hàn | Tăng nhanh tại các điểm đến biển và đô thị | Trung bình | Yêu cầu TOPIK bậc 4 kèm OPIc — xem TOPIK |
| Tiếng Nhật | Khách chi trả cao, yêu cầu dịch vụ tỉ mỉ | Thấp hơn | JLPT từ N2 — mức không dễ |
| Tiếng Đức, Pháp, Nga | Thị trường ngách | Thấp nhất | Ít hướng dẫn viên nên dễ có tour hơn |
Lưu ý một chi tiết kỹ thuật: với tiếng Trung và tiếng Hàn, Phụ lục I yêu cầu hai chứng chỉ đi kèm nhau — HSK cấp 4 và HSK K, TOPIK bậc 4 và OPIc. Chỉ có một trong hai là chưa đủ. Đây là chỗ nhiều người chuẩn bị thiếu.
Hồ sơ và những gì cần chuẩn bị
Giấy tờ ngoại ngữ là phần bổ sung trong hồ sơ xin cấp thẻ quốc tế, bên cạnh các thành phần chung.
- Đơn đề nghị cấp thẻ hướng dẫn viên du lịch theo mẫu.
- Sơ yếu lý lịch có xác nhận.
- Bản sao bằng tốt nghiệp từ cao đẳng trở lên chuyên ngành hướng dẫn du lịch, hoặc bằng ngành khác kèm chứng chỉ nghiệp vụ hướng dẫn du lịch quốc tế.
- Văn bằng hoặc chứng chỉ ngoại ngữ theo một trong bốn cách ở trên.
- Giấy chứng nhận sức khỏe còn trong thời hạn.
- Ảnh chân dung theo mẫu.
Hồ sơ nộp tại Sở Du lịch hoặc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, thời hạn giải quyết 15 ngày kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ. Thẻ có hiệu lực 5 năm.
MNI GROUP đồng hành cùng bạn
MNI GROUP đồng hành cùng bạn
MNI GROUP tư vấn chọn đúng bậc học theo loại thẻ hướng dẫn viên bạn nhắm tới, đối chiếu điều kiện đầu vào giữa các bậc, và kết nối tới đơn vị đào tạo phù hợp — tổ chức đào tạo và cấp văn bằng, chứng chỉ do các đơn vị đó thực hiện theo quy định.
Liên hệ: MNI GROUP · 15/1A1 Đường Số 3, P. Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM · 083.906.1718 · mnigroup.vn
Câu hỏi thường gặp
Thẻ hướng dẫn viên quốc tế yêu cầu ngoại ngữ thế nào?
Theo Thông tư 04/2024/TT-BVHTTDL hiệu lực 20/8/2024, có bốn cách chứng minh và chỉ cần đáp ứng một. Ba cách dùng văn bằng đều yêu cầu từ cao đẳng trở lên. Cách thứ tư là nộp chứng chỉ ngoại ngữ còn thời hạn từ bậc 4, tương đương B2 châu Âu, hoặc đạt mức tại Phụ lục I.
IELTS bao nhiêu thì đủ?
Theo Phụ lục I Thông tư 04/2024, IELTS từ 5,5 trở lên. Các lựa chọn khác cho tiếng Anh gồm TOEFL iBT từ 61 điểm, TOEIC bốn kỹ năng với nghe và đọc từ 785, nói từ 160, viết từ 150, hoặc các chứng chỉ Cambridge từ B2.
Bằng trung cấp tiếng Anh có dùng được không?
Không cho cách chứng minh bằng văn bằng, vì quy định yêu cầu từ cao đẳng trở lên ngành ngôn ngữ hoặc tiếng nước ngoài, phiên dịch, sư phạm tiếng nước ngoài. Tuy nhiên bạn vẫn có thể đi đường thi lấy chứng chỉ ngoại ngữ.
Tiếng Trung cần HSK mấy?
HSK từ cấp độ 4 trở lên và phải kèm HSK K từ mức intermediate trở lên. Lưu ý đây là yêu cầu hai chứng chỉ đi kèm nhau, chỉ có HSK 4 là chưa đủ. Lựa chọn khác là TOCFL bốn kỹ năng từ cấp độ 4.
Tiếng Hàn cần TOPIK mấy?
TOPIK từ bậc 4 trở lên và phải kèm OPIc tiếng Hàn từ mức Advanced Low trở lên. Tương tự tiếng Trung, đây là yêu cầu hai chứng chỉ đi kèm chứ không phải một.
Bậc 4 là gì, có phải khung đã đổi thành 7 mức rồi không?
Bậc 4 tương đương B2 theo khung tham chiếu châu Âu. Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam hiện theo Thông tư 33/2026 có bảy mức do bổ sung Tiền Bậc 1 ở đáy, nhưng các bậc 1 đến 6 giữ nguyên số hiệu nên yêu cầu bậc 4 không đổi nghĩa.
Chứng chỉ ngoại ngữ có cần còn hạn không?
Có. Quy định ghi rõ là chứng chỉ ngoại ngữ còn thời hạn. Nhiều chứng chỉ quốc tế có thời hạn hai năm, nên cần tính toán thời điểm thi sao cho còn hiệu lực khi nộp hồ sơ xin thẻ.
Muốn dẫn khách trong nước có cần ngoại ngữ không?
Không. Thẻ hướng dẫn viên du lịch nội địa không yêu cầu ngoại ngữ, chỉ cần bằng trung cấp trở lên chuyên ngành hướng dẫn du lịch. Đây là đường vào nghề nhanh hơn nhiều cho người chưa có nền ngoại ngữ.
Ngoại ngữ nào ít cạnh tranh nhất?
Các thị trường ngách như tiếng Đức, Pháp, Nga thường ít hướng dẫn viên hơn nên dễ có tour. Tiếng Anh có thị trường rộng nhất nhưng cũng cạnh tranh cao nhất. Tiếng Nhật yêu cầu JLPT từ N2 là mức không dễ nên số người đáp ứng cũng ít.
Cần tư vấn chọn đường chứng minh ngoại ngữ thì liên hệ ai?
Gọi 083.906.1718 để được MNI GROUP đối chiếu bằng cấp và chứng chỉ hiện có của bạn với bốn cách trong quy định, và tư vấn đường ngắn nhất theo trường hợp cụ thể.
Nguồn tham khảo
- Luật Du lịch số 09/2017/QH14 — Điều 58, 59, 60 về hướng dẫn viên du lịch, điều kiện và hồ sơ cấp thẻ.
- Thông tư 04/2024/TT-BVHTTDL — sửa đổi Điều 13 Thông tư 06/2017/TT-BVHTTDL về tiêu chuẩn thành thạo ngoại ngữ của hướng dẫn viên du lịch quốc tế. Ban hành 26/6/2024, hiệu lực 20/8/2024.
- Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH — Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng (Hướng dẫn du lịch: mã 5810103 trung cấp, 6810103 cao đẳng).
- Bài liên quan: thẻ hướng dẫn viên du lịch, khung năng lực ngoại ngữ, chứng chỉ tiếng Anh nào được công nhận.
📝 Về tác giả: Bùi Xuân Sơn — CEO & Founder MNI GROUP, trực tiếp tư vấn tuyển sinh hệ trung cấp và liên thông từ năm 2018.
