Học Phí Quản Trị Nhà Hàng Khách Sạn Bao Nhiêu? [2026]

Học phí ngành Quản trị nhà hàng khách sạn dao động khá rộng tùy bậc học và loại hình trường: từ ~10–16 triệu/năm ở hệ Cao đẳng nghề đến 40–90 triệu/năm ở đại học tư thục. Bài viết bóc tách học phí theo từng bậc, yếu tố ảnh hưởng và các chính sách học bổng giúp bạn tiết kiệm chi phí.

 

1. Học phí Quản trị nhà hàng khách sạn bao nhiêu?

Mức học phí phụ thuộc chủ yếu vào bậc đào tạo (Trung cấp, Cao đẳng, Đại học) và loại hình trường (công lập hay tư thục). Nhìn chung, học phí ngành này dao động từ khoảng 10 triệu đến 90 triệu đồng/năm. Trong đó, hệ Cao đẳng nghề có mức học phí dễ chịu nhất.

 

2. Học phí theo bậc đào tạo

Học phí ngành nhà hàng khách sạn theo bậc đào tạo
Mức học phí tham khảo theo bậc và loại hình trường.
Bậc / loại hìnhHọc phí tham khảo
Trung cấp nghề~ 8 – 15 triệu/năm
Cao đẳng nghề~ 10 – 16 triệu/năm
Đại học công lập~ 15 – 30 triệu/năm
Đại học tư thục~ 40 – 90 triệu/năm
Khóa nghiệp vụ ngắn hạn~ 10 – 20 triệu/khóa

Nguồn: tổng hợp học phí các trường năm 2025; mức cụ thể theo đề án tuyển sinh từng trường. So sánh chi tiết các bậc tại bài ngành Quản trị nhà hàng khách sạn.

 

3. Yếu tố ảnh hưởng đến học phí

Yếu tố ảnh hưởng học phí ngành nhà hàng khách sạn
Năm yếu tố khiến học phí giữa các trường chênh lệch.

Học phí chênh lệch giữa các trường do: loại hình trường (công lập rẻ hơn tư thục), bậc và thời gian đào tạo, chương trình & cơ sở vật chất (phòng thực hành bếp – bar tốn kém), tỷ lệ thực hành & thực tập, và chính sách học bổng giúp giảm chi phí thực tế.

 

4. Vì sao học phí Cao đẳng hợp lý?

Vì sao học phí cao đẳng nhà hàng khách sạn hợp lý
Năm lý do học Cao đẳng tiết kiệm chi phí.

Hệ Cao đẳng Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ ăn uống giúp tiết kiệm chi phí nhờ: thời gian ngắn (2,5 năm) nên tổng chi phí thấp, học phí/năm thấp hơn đại học, 70–80% thực hành nên ra nghề sớm, đi làm sớm có thu nhập, và xét học bạ – không tốn chi phí luyện thi.

 

5. Học bổng & hỗ trợ tài chính

Học bổng và hỗ trợ tài chính ngành nhà hàng khách sạn
Các hình thức học bổng và hỗ trợ giảm gánh nặng học phí.

Nhiều trường có chính sách giảm gánh nặng học phí: học bổng tuyển sinh (ưu đãi 20% học phí kỳ đầu), hỗ trợ trả góp theo kỳ, học bổng khuyến học cho sinh viên giỏi, và mô hình vừa học vừa làm với thực tập có hỗ trợ. Để biết mức học phí chính xác và chính sách ưu đãi, hãy liên hệ trực tiếp để được tư vấn.

Nhận báo học phí & học bổng chi tiết

Cao đẳng Quản trị Nhà hàng & DVAU – học phí hợp lý, học bổng 20% kỳ đầu, xét học bạ.

📞 Hotline: 0909 674 234  |  📍 240 Võ Văn Ngân, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

❓ Học phí ngành quản trị nhà hàng khách sạn bao nhiêu?

Dao động từ khoảng 10 triệu đến 90 triệu đồng/năm tùy bậc học và loại hình trường: Cao đẳng nghề ~10–16 triệu/năm, đại học công lập ~15–30 triệu/năm, đại học tư thục ~40–90 triệu/năm.

❓ Học phí Cao đẳng ngành này có rẻ hơn Đại học không?

Có. Hệ Cao đẳng có học phí/năm thấp hơn, thời gian ngắn hơn (2,5 năm) nên tổng chi phí tiết kiệm hơn đại học.

❓ Yếu tố nào ảnh hưởng đến học phí?

Loại hình trường (công lập/tư thục), bậc và thời gian đào tạo, chương trình và cơ sở vật chất, tỷ lệ thực hành – thực tập và chính sách học bổng.

❓ Học ngành này có học bổng không?

Có. Nhiều trường có học bổng tuyển sinh (ưu đãi ~20% kỳ đầu), học bổng khuyến học, hỗ trợ trả góp và mô hình vừa học vừa làm.

❓ Khóa nghiệp vụ ngắn hạn học phí bao nhiêu?

Khóa nghiệp vụ quản lý nhà hàng ngắn hạn thường có học phí khoảng 10–20 triệu đồng/khóa tùy đơn vị và nội dung.

Học phí phụ thuộc vào ngành nào trong nhóm — không có một con số chung

Câu hỏi “học phí ngành quản trị nhà hàng khách sạn là bao nhiêu” không có câu trả lời duy nhất, vì đây là tên nhóm 58102 gồm mười ngành khác nhau. Ngành nặng thực hành với nguyên liệu tiêu hao — Kỹ thuật chế biến món ăn, Kỹ thuật làm bánh, Kỹ thuật pha chế — có cấu trúc chi phí khác hẳn ngành thiên về quy trình như Nghiệp vụ lễ tân.
Mã trung cấpTên bậc trung cấpMã cao đẳngTên bậc cao đẳng
5810201Quản trị khách sạn6810201Quản trị khách sạn
5810202Quản trị khu Resort6810202Quản trị khu Resort
5810203Nghiệp vụ lễ tân6810203Quản trị lễ tân
5810204Nghiệp vụ lưu trú6810204Quản trị buồng phòng
5810205Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn6810205Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
5810206Nghiệp vụ nhà hàng6810206Quản trị nhà hàng
5810207Kỹ thuật chế biến món ăn6810207Kỹ thuật chế biến món ăn
5810208Kỹ thuật pha chế và phục vụ đồ uống—— không có bậc cao đẳng —
5810209Kỹ thuật pha chế đồ uống6810209Kỹ thuật pha chế đồ uống
5810210Kỹ thuật làm bánh6810210Kỹ thuật làm bánh

Học phí gồm những khoản gì — danh mục để bạn đối chiếu

KhoảnNội dungHay bị bỏ sót không
Học phí theo kỳ hoặc theo khóaKhoản chính, thường được quảng cáoKhông
Chi phí nguyên liệu thực hànhThực phẩm, nguyên liệu pha chế, nguyên liệu làm bánhRất hay bị bỏ sót
Đồng phục nghiệp vụĐồng phục lễ tân, bếp, phục vụ tùy ngànhHay bị bỏ sót
Dụng cụ cá nhânDao, dụng cụ pha chế, dụng cụ làm bánh tùy ngànhHay bị bỏ sót
Học phần văn hóaVới người vào trung cấp từ THCSCó, nếu không hỏi rõ đầu vào
Lệ phí thi, xét tốt nghiệpTheo quy định từng trườngĐôi khi
Chi phí thực tậpĐi lại, ăn ở nếu thực tập xaThường không được tính vào
Câu hỏi đúng để hỏi nhà trường không phải “học phí bao nhiêu” mà là “tổng chi phí toàn khóa gồm những khoản nào”. Hai câu này cho ra hai con số rất khác nhau ở nhóm ngành nặng thực hành.

Vì sao học phí giữa các bậc chênh nhau

BậcThời gianĐặc điểm ảnh hưởng chi phí
Trung cấpKhoảng 2 năm (từ THCS có thêm phần văn hóa)Thời gian ngắn hơn, chương trình tập trung nghiệp vụ
Cao đẳngKhoảng 2,5 nămDài hơn, có thêm phần quản trị
Đại họcKhoảng 4 nămDài nhất, học phí theo tín chỉ, chênh lệch lớn giữa các trường

Ngoài thời gian, yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất là loại hình trường (công lập hay tư thục) và mức độ thực hành của ngành. Một chương trình 70–80% thực hành với nguyên liệu tiêu hao tất yếu có chi phí khác một chương trình thiên về lý thuyết.

Những câu hỏi cụ thể nên đặt ra với nơi bạn định học

Một: tổng chi phí toàn khóa là bao nhiêu, gồm những khoản nào? Yêu cầu liệt kê bằng văn bản, đối chiếu với danh mục ở mục trên.

Hai: học phí có tăng theo từng năm không, và tăng theo nguyên tắc nào? Đây là câu hỏi quyết định với chương trình dài như đại học.

Ba: nguyên liệu thực hành do trường cấp hay người học tự mua? Với ngành bếp, bánh, pha chế, khoản này có thể đáng kể.

Bốn: có chính sách miễn giảm nào áp dụng cho trường hợp của tôi không? Người học trung cấp thuộc một số đối tượng có chính sách hỗ trợ theo quy định — hãy hỏi cụ thể thay vì phỏng đoán.

Chi phí không nằm trong hóa đơn: chọn sai ngành

Khoản tốn kém nhất trong nhóm ngành này thường không phải học phí, mà là hai năm bỏ ra cho một ngành không phải thứ bạn muốn làm. Vì tên gọi “quản trị nhà hàng – khách sạn” quá rộng, rất nhiều người ghi danh mà không biết mình đang học ngành nào trong mười ngành.

Mười ngành thuộc nhóm 58102 Khách sạn, nhà hàng theo Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH, đối chiếu tên gọi và mã số giữa bậc trung cấp và bậc cao đẳngNhóm 58102 “Khách sạn, nhà hàng” — 10 ngành trung cấp, 9 ngành cao đẳngMÃ TCTÊN BẬC TRUNG CẤPMÃ CĐTÊN BẬC CAO ĐẲNG5810201Quản trị khách sạn6810201Quản trị khách sạn5810202Quản trị khu Resort6810202Quản trị khu Resort5810203Nghiệp vụ lễ tân6810203Quản trị lễ tân5810204Nghiệp vụ lưu trú6810204Quản trị buồng phòng5810205Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn6810205Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống5810206Nghiệp vụ nhà hàng6810206Quản trị nhà hàng5810207Kỹ thuật chế biến món ăn6810207Kỹ thuật chế biến món ăn5810208Kỹ thuật pha chế và phục vụ đồ uống—— không có bậc cao đẳng —5810209Kỹ thuật pha chế đồ uống6810209Kỹ thuật pha chế đồ uống5810210Kỹ thuật làm bánh6810210Kỹ thuật làm bánh⚠ Bậc trung cấp gọi “Nghiệp vụ…”, bậc cao đẳng gọi “Quản trị…” — cùng một ngành, khác tên
Nhóm ngành 58102 theo Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH. “Quản trị nhà hàng – khách sạn” là tên gọi chung của cả nhóm, không phải một mã ngành.

Trước khi bàn tới học phí, hãy chốt ngành. Xem toàn cảnh nhóm ngành 58102 và sáu tiêu chí chọn nơi học.

MNI GROUP đồng hành cùng bạn

MNI GROUP đồng hành cùng bạn

Nhóm ngành Khách sạn – Nhà hàng có tới 10 ngành riêng với mã số khác nhau, và tên ngành đổi giữa bậc trung cấp với bậc cao đẳng. MNI GROUP tư vấn chọn đúng ngành, đúng bậc, đối chiếu điều kiện đầu vào và lộ trình học lên — việc tổ chức đào tạo và cấp văn bằng do các cơ sở đào tạo thực hiện theo quy định.

Liên hệ: MNI GROUP · 15/1A1 Đường Số 3, P. Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM · 083.906.1718 · mnigroup.vn

Câu hỏi thường gặp

Học phí ngành quản trị nhà hàng khách sạn là bao nhiêu?

Không có một con số chung, vì đây là tên nhóm 58102 gồm 10 ngành với cấu trúc chi phí khác nhau. Ngành nặng thực hành như bếp, bánh, pha chế có thêm chi phí nguyên liệu tiêu hao.

Học phí gồm những khoản nào?

Học phí theo kỳ hoặc khóa, chi phí nguyên liệu thực hành, đồng phục nghiệp vụ, dụng cụ cá nhân, học phần văn hóa (nếu vào trung cấp từ THCS), lệ phí thi và xét tốt nghiệp, chi phí thực tập.

Khoản nào hay bị bỏ sót khi hỏi học phí?

Nguyên liệu thực hành, đồng phục nghiệp vụ và dụng cụ cá nhân. Ở các ngành bếp, bánh, pha chế, ba khoản này có thể đáng kể.

Nên hỏi nhà trường câu gì về chi phí?

Hỏi “tổng chi phí toàn khóa gồm những khoản nào” thay vì “học phí bao nhiêu”. Hai câu cho ra hai con số rất khác nhau ở nhóm ngành nặng thực hành.

Vì sao học phí trung cấp thấp hơn cao đẳng và đại học?

Chủ yếu do thời gian đào tạo ngắn hơn và chương trình tập trung vào nghiệp vụ. Trung cấp khoảng 2 năm, cao đẳng khoảng 2,5 năm, đại học khoảng 4 năm.

Học phí có tăng theo năm không?

Tùy trường. Đây là câu cần hỏi rõ trước khi nhập học, nhất là với chương trình dài như đại học.

Nguyên liệu thực hành do ai chi trả?

Tùy trường — có nơi tính vào học phí, có nơi để người học tự mua. Hãy hỏi cụ thể, nhất là với ngành chế biến món ăn, làm bánh và pha chế.

Có chính sách miễn giảm học phí không?

Người học trung cấp thuộc một số đối tượng có chính sách hỗ trợ theo quy định. Hãy hỏi trực tiếp nhà trường về trường hợp cụ thể của bạn thay vì phỏng đoán.

Ngành nào trong nhóm tốn chi phí thực hành nhất?

Nhóm ngành tiêu hao nguyên liệu: Kỹ thuật chế biến món ăn (5810207), Kỹ thuật làm bánh (5810210) và các ngành pha chế (5810208, 5810209).

Chi phí lớn nhất khi học ngành này là gì?

Thường không phải học phí mà là thời gian bỏ ra cho một ngành chọn sai. Vì tên gọi chung quá rộng, nhiều người ghi danh mà không biết mình học ngành nào trong mười ngành của nhóm.

Nguồn tham khảo

  • Luật Du lịch số 09/2017/QH14 — Điều 48 (các loại cơ sở lưu trú du lịch), Điều 49 (điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch), Điều 50 (xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch) và Điều 53 (quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch).
  • Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH — Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng. Nhóm 58102 / 68102 “Khách sạn, nhà hàng” gồm 10 ngành trung cấp và 9 ngành cao đẳng.
  • Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT — Danh mục thống kê ngành đào tạo của giáo dục đại học: 7810201 Quản trị khách sạn, 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống.

📝 Về tác giả: Bùi Xuân Sơn — CEO & Founder MNI GROUP, trực tiếp tư vấn tuyển sinh hệ trung cấp và liên thông từ năm 2018.

Tư Vấn Chương Trình (24/7) 083 906 1718 Tư vấn 24/7 Vừa học Vừa làm · Từ xa Nhóm Lịch Học Sơ Cấp · Trung cấp · Cao đẳng · Đại Học Nhóm lịch học