Học phí ngành Quản trị nhà hàng khách sạn dao động khá rộng tùy bậc học và loại hình trường: từ ~10–16 triệu/năm ở hệ Cao đẳng nghề đến 40–90 triệu/năm ở đại học tư thục. Bài viết bóc tách học phí theo từng bậc, yếu tố ảnh hưởng và các chính sách học bổng giúp bạn tiết kiệm chi phí.
📑 Nội dung chính
1. Học phí Quản trị nhà hàng khách sạn bao nhiêu?
Mức học phí phụ thuộc chủ yếu vào bậc đào tạo (Trung cấp, Cao đẳng, Đại học) và loại hình trường (công lập hay tư thục). Nhìn chung, học phí ngành này dao động từ khoảng 10 triệu đến 90 triệu đồng/năm. Trong đó, hệ Cao đẳng nghề có mức học phí dễ chịu nhất.
2. Học phí theo bậc đào tạo

| Bậc / loại hình | Học phí tham khảo |
|---|---|
| Trung cấp nghề | ~ 8 – 15 triệu/năm |
| Cao đẳng nghề | ~ 10 – 16 triệu/năm |
| Đại học công lập | ~ 15 – 30 triệu/năm |
| Đại học tư thục | ~ 40 – 90 triệu/năm |
| Khóa nghiệp vụ ngắn hạn | ~ 10 – 20 triệu/khóa |
Nguồn: tổng hợp học phí các trường năm 2025; mức cụ thể theo đề án tuyển sinh từng trường. So sánh chi tiết các bậc tại bài ngành Quản trị nhà hàng khách sạn.
3. Yếu tố ảnh hưởng đến học phí

Học phí chênh lệch giữa các trường do: loại hình trường (công lập rẻ hơn tư thục), bậc và thời gian đào tạo, chương trình & cơ sở vật chất (phòng thực hành bếp – bar tốn kém), tỷ lệ thực hành & thực tập, và chính sách học bổng giúp giảm chi phí thực tế.
4. Vì sao học phí Cao đẳng hợp lý?

Hệ Cao đẳng Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ ăn uống giúp tiết kiệm chi phí nhờ: thời gian ngắn (2,5 năm) nên tổng chi phí thấp, học phí/năm thấp hơn đại học, 70–80% thực hành nên ra nghề sớm, đi làm sớm có thu nhập, và xét học bạ – không tốn chi phí luyện thi.
5. Học bổng & hỗ trợ tài chính

Nhiều trường có chính sách giảm gánh nặng học phí: học bổng tuyển sinh (ưu đãi 20% học phí kỳ đầu), hỗ trợ trả góp theo kỳ, học bổng khuyến học cho sinh viên giỏi, và mô hình vừa học vừa làm với thực tập có hỗ trợ. Để biết mức học phí chính xác và chính sách ưu đãi, hãy liên hệ trực tiếp để được tư vấn.
Nhận báo học phí & học bổng chi tiết
Cao đẳng Quản trị Nhà hàng & DVAU – học phí hợp lý, học bổng 20% kỳ đầu, xét học bạ.
📞 Hotline: 0909 674 234 | 📍 240 Võ Văn Ngân, TP. Thủ Đức, TP.HCM
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
❓ Học phí ngành quản trị nhà hàng khách sạn bao nhiêu?
Dao động từ khoảng 10 triệu đến 90 triệu đồng/năm tùy bậc học và loại hình trường: Cao đẳng nghề ~10–16 triệu/năm, đại học công lập ~15–30 triệu/năm, đại học tư thục ~40–90 triệu/năm.
❓ Học phí Cao đẳng ngành này có rẻ hơn Đại học không?
Có. Hệ Cao đẳng có học phí/năm thấp hơn, thời gian ngắn hơn (2,5 năm) nên tổng chi phí tiết kiệm hơn đại học.
❓ Yếu tố nào ảnh hưởng đến học phí?
Loại hình trường (công lập/tư thục), bậc và thời gian đào tạo, chương trình và cơ sở vật chất, tỷ lệ thực hành – thực tập và chính sách học bổng.
❓ Học ngành này có học bổng không?
Có. Nhiều trường có học bổng tuyển sinh (ưu đãi ~20% kỳ đầu), học bổng khuyến học, hỗ trợ trả góp và mô hình vừa học vừa làm.
❓ Khóa nghiệp vụ ngắn hạn học phí bao nhiêu?
Khóa nghiệp vụ quản lý nhà hàng ngắn hạn thường có học phí khoảng 10–20 triệu đồng/khóa tùy đơn vị và nội dung.
🔗 Bài viết liên quan
Học phí phụ thuộc vào ngành nào trong nhóm — không có một con số chung
| Mã trung cấp | Tên bậc trung cấp | Mã cao đẳng | Tên bậc cao đẳng |
|---|---|---|---|
| 5810201 | Quản trị khách sạn | 6810201 | Quản trị khách sạn |
| 5810202 | Quản trị khu Resort | 6810202 | Quản trị khu Resort |
| 5810203 | Nghiệp vụ lễ tân | 6810203 | Quản trị lễ tân |
| 5810204 | Nghiệp vụ lưu trú | 6810204 | Quản trị buồng phòng |
| 5810205 | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn | 6810205 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
| 5810206 | Nghiệp vụ nhà hàng | 6810206 | Quản trị nhà hàng |
| 5810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 5810208 | Kỹ thuật pha chế và phục vụ đồ uống | — | — không có bậc cao đẳng — |
| 5810209 | Kỹ thuật pha chế đồ uống | 6810209 | Kỹ thuật pha chế đồ uống |
| 5810210 | Kỹ thuật làm bánh | 6810210 | Kỹ thuật làm bánh |
Học phí gồm những khoản gì — danh mục để bạn đối chiếu
| Khoản | Nội dung | Hay bị bỏ sót không |
|---|---|---|
| Học phí theo kỳ hoặc theo khóa | Khoản chính, thường được quảng cáo | Không |
| Chi phí nguyên liệu thực hành | Thực phẩm, nguyên liệu pha chế, nguyên liệu làm bánh | Rất hay bị bỏ sót |
| Đồng phục nghiệp vụ | Đồng phục lễ tân, bếp, phục vụ tùy ngành | Hay bị bỏ sót |
| Dụng cụ cá nhân | Dao, dụng cụ pha chế, dụng cụ làm bánh tùy ngành | Hay bị bỏ sót |
| Học phần văn hóa | Với người vào trung cấp từ THCS | Có, nếu không hỏi rõ đầu vào |
| Lệ phí thi, xét tốt nghiệp | Theo quy định từng trường | Đôi khi |
| Chi phí thực tập | Đi lại, ăn ở nếu thực tập xa | Thường không được tính vào |
Vì sao học phí giữa các bậc chênh nhau
| Bậc | Thời gian | Đặc điểm ảnh hưởng chi phí |
|---|---|---|
| Trung cấp | Khoảng 2 năm (từ THCS có thêm phần văn hóa) | Thời gian ngắn hơn, chương trình tập trung nghiệp vụ |
| Cao đẳng | Khoảng 2,5 năm | Dài hơn, có thêm phần quản trị |
| Đại học | Khoảng 4 năm | Dài nhất, học phí theo tín chỉ, chênh lệch lớn giữa các trường |
Ngoài thời gian, yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất là loại hình trường (công lập hay tư thục) và mức độ thực hành của ngành. Một chương trình 70–80% thực hành với nguyên liệu tiêu hao tất yếu có chi phí khác một chương trình thiên về lý thuyết.
Những câu hỏi cụ thể nên đặt ra với nơi bạn định học
Một: tổng chi phí toàn khóa là bao nhiêu, gồm những khoản nào? Yêu cầu liệt kê bằng văn bản, đối chiếu với danh mục ở mục trên.
Hai: học phí có tăng theo từng năm không, và tăng theo nguyên tắc nào? Đây là câu hỏi quyết định với chương trình dài như đại học.
Ba: nguyên liệu thực hành do trường cấp hay người học tự mua? Với ngành bếp, bánh, pha chế, khoản này có thể đáng kể.
Bốn: có chính sách miễn giảm nào áp dụng cho trường hợp của tôi không? Người học trung cấp thuộc một số đối tượng có chính sách hỗ trợ theo quy định — hãy hỏi cụ thể thay vì phỏng đoán.
Chi phí không nằm trong hóa đơn: chọn sai ngành
Khoản tốn kém nhất trong nhóm ngành này thường không phải học phí, mà là hai năm bỏ ra cho một ngành không phải thứ bạn muốn làm. Vì tên gọi “quản trị nhà hàng – khách sạn” quá rộng, rất nhiều người ghi danh mà không biết mình đang học ngành nào trong mười ngành.
Trước khi bàn tới học phí, hãy chốt ngành. Xem toàn cảnh nhóm ngành 58102 và sáu tiêu chí chọn nơi học.
MNI GROUP đồng hành cùng bạn
MNI GROUP đồng hành cùng bạn
Nhóm ngành Khách sạn – Nhà hàng có tới 10 ngành riêng với mã số khác nhau, và tên ngành đổi giữa bậc trung cấp với bậc cao đẳng. MNI GROUP tư vấn chọn đúng ngành, đúng bậc, đối chiếu điều kiện đầu vào và lộ trình học lên — việc tổ chức đào tạo và cấp văn bằng do các cơ sở đào tạo thực hiện theo quy định.
Liên hệ: MNI GROUP · 15/1A1 Đường Số 3, P. Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM · 083.906.1718 · mnigroup.vn
Câu hỏi thường gặp
Học phí ngành quản trị nhà hàng khách sạn là bao nhiêu?
Không có một con số chung, vì đây là tên nhóm 58102 gồm 10 ngành với cấu trúc chi phí khác nhau. Ngành nặng thực hành như bếp, bánh, pha chế có thêm chi phí nguyên liệu tiêu hao.
Học phí gồm những khoản nào?
Học phí theo kỳ hoặc khóa, chi phí nguyên liệu thực hành, đồng phục nghiệp vụ, dụng cụ cá nhân, học phần văn hóa (nếu vào trung cấp từ THCS), lệ phí thi và xét tốt nghiệp, chi phí thực tập.
Khoản nào hay bị bỏ sót khi hỏi học phí?
Nguyên liệu thực hành, đồng phục nghiệp vụ và dụng cụ cá nhân. Ở các ngành bếp, bánh, pha chế, ba khoản này có thể đáng kể.
Nên hỏi nhà trường câu gì về chi phí?
Hỏi “tổng chi phí toàn khóa gồm những khoản nào” thay vì “học phí bao nhiêu”. Hai câu cho ra hai con số rất khác nhau ở nhóm ngành nặng thực hành.
Vì sao học phí trung cấp thấp hơn cao đẳng và đại học?
Chủ yếu do thời gian đào tạo ngắn hơn và chương trình tập trung vào nghiệp vụ. Trung cấp khoảng 2 năm, cao đẳng khoảng 2,5 năm, đại học khoảng 4 năm.
Học phí có tăng theo năm không?
Tùy trường. Đây là câu cần hỏi rõ trước khi nhập học, nhất là với chương trình dài như đại học.
Nguyên liệu thực hành do ai chi trả?
Tùy trường — có nơi tính vào học phí, có nơi để người học tự mua. Hãy hỏi cụ thể, nhất là với ngành chế biến món ăn, làm bánh và pha chế.
Có chính sách miễn giảm học phí không?
Người học trung cấp thuộc một số đối tượng có chính sách hỗ trợ theo quy định. Hãy hỏi trực tiếp nhà trường về trường hợp cụ thể của bạn thay vì phỏng đoán.
Ngành nào trong nhóm tốn chi phí thực hành nhất?
Nhóm ngành tiêu hao nguyên liệu: Kỹ thuật chế biến món ăn (5810207), Kỹ thuật làm bánh (5810210) và các ngành pha chế (5810208, 5810209).
Chi phí lớn nhất khi học ngành này là gì?
Thường không phải học phí mà là thời gian bỏ ra cho một ngành chọn sai. Vì tên gọi chung quá rộng, nhiều người ghi danh mà không biết mình học ngành nào trong mười ngành của nhóm.
Nguồn tham khảo
- Luật Du lịch số 09/2017/QH14 — Điều 48 (các loại cơ sở lưu trú du lịch), Điều 49 (điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch), Điều 50 (xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch) và Điều 53 (quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch).
- Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH — Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng. Nhóm 58102 / 68102 “Khách sạn, nhà hàng” gồm 10 ngành trung cấp và 9 ngành cao đẳng.
- Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT — Danh mục thống kê ngành đào tạo của giáo dục đại học: 7810201 Quản trị khách sạn, 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống.
📝 Về tác giả: Bùi Xuân Sơn — CEO & Founder MNI GROUP, trực tiếp tư vấn tuyển sinh hệ trung cấp và liên thông từ năm 2018.
