Nếu bạn đam mê nấu ăn và muốn trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp, chương trình tuyển sinh Trung cấp nấu ăn là một lựa chọn tuyệt vời để bạn phát triển sự nghiệp trong ngành ẩm thực và dịch vụ ăn uống.

Chỉ tiêu tuyển sinh Trung cấp nấu ăn
Đối tượng tuyển sinh Trung cấp Nấu ăn
- Học viên tốt nghiệp THCS, THPT.
- Sinh viên tốt nghiệp Trung cấp, Cao đẳng, Đại học.
Hình thức đào tạo Trung cấp Nấu ăn
Học lý thuyết qua Google Meet các buổi tối trong tuần kết hợp học Elearning các bài giảng thông qua tài khoản trên Website trường.
Thời gian và học phí đào tạo Trung cấp Nấu ăn
- Đối với học viên tốt nghiệp THCS
- Theo quy định: 36 tháng.
- Học theo tín chỉ: 16-18 tháng.
- Học phí: 6 triệu/ kỳ ( học 3 kỳ/ 1 khóa).
- Học phí 1 kỳ văn hóa: 4 triệu ( học 3-6 tháng).
- Đối với học viên tốt nghiệp THPT
- Theo quy định: 24 tháng.
- Học theo tín chỉ: 12 tháng.
- Học phí: 6 triệu/ kỳ (học 3 kỳ/ khóa)
- Đối với sinh viên đã tốt nghiệp Trung cấp/ Cao đẳng/ Đại học
- Theo quy định: 12 tháng.
- Học theo tín chỉ: 8 tháng.
- Học phí: 6 triệu/ kỳ (học 2 kỳ/ khóa)
Lưu ý: Tốt nghiệp khi học viên hoàn thành đủ số tín chỉ yêu cầu.
Lệ phí Trung cấp Nấu ăn
- Lệ phí xét tốt nghiệp: 2 triệu.
- Lệ phí xét tuyển: 200.000
Thực hành, thực tập Trung cấp Nấu ăn
- Nếu học viên tìm được cơ sở thực tập thì báo lại với phòng đào tạo thực hành.
- Trường hợp không có thì sẽ học tại trường vào cuối tuần ( thứ 7, chủ nhật) cuối khóa.
Hồ sơ xét tuyển Trung cấp nấu ăn
Để tham gia tuyển sinh Trung cấp nấu ăn, bạn cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ như sau:
- 01 Phiếu đăng ký Trung cấp theo mẫu nhà trường.
- 01 Sơ yếu lý lịch.
- 01 Bằng tốt nghiệp Trung cấp/Cao đẳng/Đại học hoặc Giấy chứng nhận tạm thời Trung cấp/Cao đẳng/Đại học.
- 01 Học bạ đối với học viên tốt nghiệp THPT.
- 01 Bảng điểm đối với sinh viên tốt nghiệp Trung cấp/ Cao đẳng/ Đại học.
- 01 Bản sao công chứng giấy khai sinh.
- 01 Bản sao công chứng CMND/CCCD.
- 04 tấm ảnh 3×4 (ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh sau mỗi tấm ảnh).
Lưu ý: Tất cả giấy tờ phải được bản sao công chứng và không cần gửi bản gốc về trường.
Nộp đầy đủ hồ sơ này sẽ giúp bạn có cơ hội tham gia vào Trung cấp Chuyên nghiệp và bắt đầu hành trình học tập và chinh phục những kiến thức, kỹ năng mới để phát triển trong tương lai.

Mục tiêu đào tạo Trung cấp nấu ăn
Kiến thức chuyên môn ngành
- Hiểu được mô hình bếp và cơ cấu tổ chức bếp.
- Hiểu tâm lý du khách để giao tiếp hiệu quả.
- Nắm vững khẩu vị và tập quán ăn uống của du khách trong nước và quốc tế.
- Hiểu tính chất và thành phần cấu tạo của nguyên liệu chính trong chế biến món ăn.
- Trình bày kiến thức cơ bản về cấu tạo thực đơn và xây dựng thực đơn.
- Trình bày các phương pháp chế biến các món ăn cơ bản.
- Hiểu rõ khẩu vị và tập quán ăn uống của du khách trong nước và quốc tế.
Kỹ năng cứng
- Sử dụng trang thiết bị, dụng cụ bếp an toàn và đảm bảo vệ sinh.
- Xây dựng thực đơn hàng ngày và thực đơn tiệc.
- Nhận biết và chọn nguyên liệu tươi ngon phục vụ chế biến.
- Sơ chế, cắt thái nguyên liệu phù hợp với yêu cầu món ăn.
- Chế biến các món ăn cơ bản đúng kỹ thuật.
- Cắt tỉa và trang trí món ăn từ củ, quả.
- Thực hiện nghiệp vụ phục vụ bàn.
Kỹ năng mềm
- Có năng lực tiếng Anh bậc 1/6 (Khung năng lực ngoại ngữ của Việt Nam).
- Có năng lực tin học đáp ứng yêu cầu công việc.
- Rèn luyện sức khỏe, đạo đức và ý thức kỷ luật cao.

Năng lực tự chủ và trách nhiệm
- Có khả năng làm việc độc lập trong điều kiện làm việc thay đổi.
- Biết hướng dẫn và giám sát người khác thực hiện công việc đã định sẵn.
- Chịu trách nhiệm cá nhân và đối với nhóm trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
- Đánh giá hoạt động của nhóm và kết quả thực hiện.
Chương trình học Trung cấp nấu ăn

| Học phần | Môn học |
| Học phần 1: Các môn đại cương |
|
| Học phần 2: Các môn chuyên ngành |
|
| Học phần 3: Thực tập tốt nghiệp |
|
Những lợi ích mang lại của Trung cấp Kỹ thuật chế biến món ăn
Học Trung cấp kỹ thuật chế biến món ăn mang lại nhiều lợi ích hấp dẫn cho sinh viên, bao gồm:
- Dễ dàng tìm việc làm tại các nhà hàng, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, hoặc thậm chí mở nhà hàng riêng.
- Cơ hội có thu nhập cao và tiềm năng phát triển sự nghiệp.
- Học được những kỹ năng chuyên môn quan trọng để trở thành đầu bếp chuyên nghiệp.
- Trường đào tạo chế biến món ăn thường có các giảng viên giàu kinh nghiệm và chuyên môn cao.
- Có cơ hội gặp gỡ và kết nối với các đầu bếp, nhà hàng và doanh nghiệp trong lĩnh vực thực phẩm, giúp sinh viên mở rộng mạng lưới liên kết và tạo mối quan hệ cũng như tìm kiếm cơ hội việc làm trong tương lai.
Thông tin liên hệ tư vấn tại Thành phố Hồ Chí Minh
MNI GROUP
- Địa chỉ: 15/1A1, Đ. Số 3, Trường Thọ, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Số điện thoại tư vấn tuyển sinh Trung cấp nấu ăn: 083.906.1718.
- Gmail: truonghuongnghiepmni@gmail.com.
- Website: https://mnigroup.vn/.

Lời kết
Qua chương trình học tập, sinh viên sẽ được trang bị những kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng thực tế và cơ hội phát triển sự nghiệp đa dạng trong ngành thực phẩm. Tham gia ngay chương trình tuyển sinh Trung cấp nấu ăn để được trải nghiệm!
Phạm vi hoạt động của MNI GROUP
Gia Lai
Đắk Lắk
Đắk Nông
Lâm Đồng
Bình Thuận
Bình Phước
Đồng Nai
Vũng Tàu
Tây Ninh
Bình Dương
Long An
Tiền Giang
Bến Tre
Đồng Tháp
Vĩnh Long
Trà Vinh
An Giang
Cần Thơ
Hậu Giang
Sóc Trăng
Kiên Giang
Bạc Liêu
Cà Mau
TPHCM
Xem thêm
- Trung cấp Quản trị khách sạn
- Tuyển sinh Văn bằng 2 Trung cấp Dược
- Tuyển sinh Trung cấp chăm sóc sắc đẹp
Hệ Văn bằng 2 Trung cấp Nấu ăn
Nếu bạn đã có bằng Trung cấp, Cao đẳng hoặc Đại học và muốn học thêm ngành Nấu ăn, có thể đăng ký hệ Văn bằng 2: chương trình được rút gọn (miễn các môn đã tích lũy), thời gian ngắn hơn so với học từ đầu, phù hợp người đang đi làm muốn chuyển hướng hoặc bổ sung chuyên môn. Liên hệ hotline 083.906.1718 để được tư vấn lộ trình Văn bằng 2 ngành Nấu ăn.
Học Trung cấp nấu ăn là học ngành nào?
Tên gọi thông thường là “nấu ăn”, “đầu bếp”, “ẩm thực” — nhưng trong Danh mục ngành, nghề đào tạo ban hành kèm Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH, tên chính thức là Kỹ thuật chế biến món ăn, mã 5810207 ở trình độ trung cấp và 6810207 ở trình độ cao đẳng (tiếng Anh: Cooking technique).
| Tên hay bị gọi lẫn | Thực tế trong danh mục |
|---|---|
| “Nấu ăn”, “đầu bếp”, “ẩm thực” | Không phải tên ngành trong danh mục — đây là cách gọi thông thường. Tên ngành là Kỹ thuật chế biến món ăn |
| “Kỹ thuật chế biến món ăn” và “Kỹ thuật làm bánh” | Hai ngành riêng: 5810207 và 5810210 |
| “Pha chế” | Có hai mã khác nhau: 5810208 Kỹ thuật pha chế và phục vụ đồ uống (không có mã cao đẳng) và 5810209 Kỹ thuật pha chế đồ uống |
| “Nhà hàng – khách sạn” | Là cách gọi gộp, không phải một mã ngành. Trong nhóm có 5810205, 5810206, 5810201… là các ngành riêng |
Mười ngành trong cùng nhóm và điểm dễ nhầm
Kỹ thuật chế biến món ăn nằm trong nhóm 58102 Khách sạn, nhà hàng — nhóm có tới mười ngành, nhiều tên rất giống nhau:
| Mã trung cấp | Tên ở trình độ trung cấp | Mã cao đẳng | Tên ở trình độ cao đẳng |
|---|---|---|---|
| 5810201 | Quản trị khách sạn | 6810201 | Quản trị khách sạn |
| 5810202 | Quản trị khu Resort | 6810202 | Quản trị khu Resort |
| 5810203 | Nghiệp vụ lễ tân | 6810203 | Quản trị lễ tân |
| 5810204 | Nghiệp vụ lưu trú | 6810204 | Quản trị buồng phòng |
| 5810205 | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn | 6810205 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
| 5810206 | Nghiệp vụ nhà hàng | 6810206 | Quản trị nhà hàng |
| 5810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 5810208 | Kỹ thuật pha chế và phục vụ đồ uống | — không có | — |
| 5810209 | Kỹ thuật pha chế đồ uống | 6810209 | Kỹ thuật pha chế đồ uống |
| 5810210 | Kỹ thuật làm bánh | 6810210 | Kỹ thuật làm bánh |
Điều kiện tuyển sinh và hình thức học
Phần này vừa được viết lại: Luật Giáo dục nghề nghiệp số 124/2025/QH15 thay Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2014 kể từ 01/01/2026.
| Nội dung | Quy định hiện hành | Căn cứ |
|---|---|---|
| Đầu vào từ THPT | Áp dụng bình thường | — |
| Đầu vào từ THCS | Được tuyển sinh trình độ trung cấp đến hết 31/12/2030 theo điều khoản chuyển tiếp. Việc dừng tuyển từ THCS kể từ 01/01/2026 chỉ áp dụng cho ngành, nghề lĩnh vực sức khỏe — Kỹ thuật chế biến món ăn không thuộc nhóm đó | Điều 45 Luật Giáo dục nghề nghiệp 2025 |
| Hình thức tổ chức đào tạo | Chính quy hoặc thường xuyên | Điểm a khoản 3 Điều 20 |
| Phương thức tổ chức đào tạo | Trực tiếp, từ xa, hoặc kết hợp giữa trực tiếp và từ xa | Điểm b khoản 3 Điều 20 |
| Cấp bằng | Người đứng đầu cơ sở hoạt động giáo dục nghề nghiệp cấp bằng trung cấp | Điểm b khoản 3 Điều 6 |
Xem thêm trong cụm: ngành Kỹ thuật chế biến món ăn · Kỹ thuật chế biến món ăn ra làm gì · cao đẳng Kỹ thuật chế biến món ăn · học Kỹ thuật chế biến món ăn học gì · mở quán ăn cần giấy tờ gì · giấy chứng nhận an toàn thực phẩm nhà hàng · mã ngành Kỹ thuật chế biến món ăn · bếp trưởng cần bằng cấp gì · học phí Kỹ thuật chế biến món ăn · kỹ thuật trang trí món ăn · văn bằng 2 Trung cấp Nấu ăn · Kỹ thuật chế biến món ăn thi khối nào.
Bằng này bắt buộc hay không bắt buộc?
Đây là câu hỏi đáng trả lời thẳng nhất của cả cụm bài, vì nó quyết định bạn có nên bỏ tiền đi học hay không:
| Quy định áp lên ai | Nội dung | Hệ quả thực tế |
|---|---|---|
| Áp lên CƠ SỞ | Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm (Điều 28, 29, 30) và — nếu không thuộc nhóm miễn — Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm | Đây mới là phần bắt buộc và bị kiểm tra, xử phạt |
| Áp lên NGƯỜI trực tiếp chế biến | Cơ sở phải tuân thủ quy định về sức khỏe, kiến thức và thực hành của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm (khoản 4 Điều 29); hồ sơ xin giấy có giấy xác nhận đủ sức khỏe và giấy xác nhận đã được tập huấn kiến thức về an toàn vệ sinh thực phẩm | Không phải là “chứng chỉ hành nghề bếp”; đây là yêu cầu về sức khỏe và tập huấn |
| Bằng trung cấp / cao đẳng | Không có quy định nào bắt buộc người nấu bếp phải có bằng nghề | Bằng là điều kiện cạnh tranh để thăng tiến và để dạy nghề, không phải điều kiện pháp lý |
Cơ sở nào phải xin Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm?
Đây là phần bị hiểu sai nhiều nhất. Không phải cơ sở ăn uống nào cũng phải có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Điều 17 Nghị định 46/2026/NĐ-CP liệt kê chín nhóm không thuộc diện cấp:
| # | Cơ sở KHÔNG thuộc diện cấp Giấy chứng nhận — Điều 17 khoản 1 |
|---|---|
| a | Sản xuất ban đầu nhỏ lẻ |
| b | Sản xuất, kinh doanh thực phẩm không có địa điểm cố định |
| c | Sơ chế nhỏ lẻ |
| d | Kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ |
| đ | Kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, vi chất dinh dưỡng |
| e | Sản xuất, kinh doanh dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm |
| g | Nhà hàng trong khách sạn, khu căn hộ du lịch, khu biệt thự du lịch |
| h | Bếp ăn tập thể không có đăng ký ngành nghề kinh doanh thực phẩm |
| i | Kinh doanh thức ăn đường phố |
Điều kiện an toàn thực phẩm áp cho mọi bếp
Đây là phần áp dụng cho mọi cơ sở ăn uống, kể cả cơ sở được miễn giấy chứng nhận. Ba điều liền nhau trong Luật An toàn thực phẩm (văn bản hợp nhất 61/VBHN-VPQH):
| Nhóm điều kiện | Nội dung | Căn cứ |
|---|---|---|
| Nơi chế biến, kinh doanh dịch vụ ăn uống | Bếp ăn bố trí bảo đảm không nhiễm chéo giữa thực phẩm chưa qua chế biến và đã qua chế biến · đủ nước đạt quy chuẩn kỹ thuật · có dụng cụ thu gom, chứa đựng rác thải · cống rãnh thông thoát, không ứ đọng · nhà ăn thoáng mát, đủ ánh sáng, ngăn ngừa côn trùng và động vật gây hại · có thiết bị bảo quản thực phẩm, nhà vệ sinh, rửa tay, thu dọn chất thải hằng ngày · người đứng đầu đơn vị có bếp ăn tập thể chịu trách nhiệm bảo đảm an toàn thực phẩm | Điều 28 (7 khoản) |
| Cơ sở chế biến, kinh doanh dịch vụ ăn uống | Có dụng cụ, đồ chứa đựng riêng cho thực phẩm sống và thực phẩm chín · dụng cụ nấu nướng, chế biến bảo đảm an toàn vệ sinh · dụng cụ ăn uống làm bằng vật liệu an toàn, rửa sạch, giữ khô · tuân thủ quy định về sức khỏe, kiến thức và thực hành của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm | Điều 29 (4 khoản) |
| Chế biến và bảo quản | Nguyên liệu rõ nguồn gốc và bảo đảm an toàn, lưu mẫu thức ăn · thực phẩm được chế biến bảo đảm an toàn, hợp vệ sinh · thực phẩm bày bán để trong tủ kính hoặc thiết bị bảo quản hợp vệ sinh, trên bàn hoặc giá cao hơn mặt đất | Điều 30 (3 khoản) |
Vì sao nhiều bài viết đang dẫn nhầm nghị định
Phần thủ tục của nghề bếp vừa trải qua một chuỗi thay đổi khá rối trong năm 2026. Kể theo đúng thứ tự thì dễ hiểu:
| Mốc | Điều gì xảy ra | Hệ quả với người tra cứu |
|---|---|---|
| 26/01/2026 | Nghị định 46/2026/NĐ-CP được ban hành và có hiệu lực từ ngày ký; Nghị định 15/2018/NĐ-CP hết hiệu lực | Văn bản hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm đổi hoàn toàn |
| 04/02/2026 | Nghị quyết 09/2026/NQ-CP tạm ngưng hiệu lực áp dụng Nghị định 46/2026 đến hết 15/4/2026; trong thời gian đó Nghị định 15/2018 tiếp tục có hiệu lực | Đây là lý do rất nhiều bài viết đang dẫn nhầm văn bản |
| 16/4/2026 | Nghị định 46/2026 tiếp tục có hiệu lực | Từ mốc này trở đi, căn cứ đúng là Nghị định 46/2026 |
MNI GROUP đồng hành cùng bạn
MNI GROUP đồng hành cùng bạn
Nghề bếp là nghề mà tấm bằng không phải điều kiện bắt buộc để đi làm, nhưng lại là thứ quyết định bạn đi được bao xa: từ phụ bếp lên bếp chính, lên quản lý bếp, hay tự mở cơ sở. Điều bắt buộc theo quy định nằm ở phía cơ sở kinh doanh — điều kiện an toàn thực phẩm và Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện. MNI GROUP tư vấn đối chiếu đúng mã ngành trong thông báo tuyển sinh, phân biệt các tên ngành rất giống nhau trong cùng nhóm 58102, và chỉ rõ quy định nào áp cho người, quy định nào áp cho cơ sở. Việc tổ chức đào tạo và cấp văn bằng do cơ sở giáo dục nghề nghiệp thực hiện theo quy định.
Liên hệ: MNI GROUP · 15/1A1 Đường Số 3, P. Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM · 083.906.1718 · Tuyển sinh TC – CĐ – ĐH: 0909 674 234 · mnigroup.vn
Câu hỏi thường gặp
Trung cấp nấu ăn là ngành gì, mã bao nhiêu?
Tên chính thức trong danh mục là Kỹ thuật chế biến món ăn, mã 5810207 ở trình độ trung cấp và 6810207 ở trình độ cao đẳng, theo Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH.
Làm đầu bếp có bắt buộc phải có bằng không?
Pháp luật không đặt yêu cầu bằng cấp với người nấu bếp. Điều bắt buộc nằm ở phía cơ sở kinh doanh: điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm và Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm nếu không thuộc nhóm được miễn.
Vậy học trung cấp nấu ăn để làm gì?
Để có nền chuyên môn đi lên các vị trí quản lý bếp, để đủ điều kiện đầu vào học lên cao đẳng ngành 6810207, và để làm cơ sở đi dạy nghề. Bằng là lợi thế cạnh tranh, không phải điều kiện pháp lý để đứng bếp.
Tốt nghiệp THCS học trung cấp nấu ăn được không?
Được đến hết 31/12/2030 theo điều khoản chuyển tiếp tại Điều 45 Luật Giáo dục nghề nghiệp số 124/2025/QH15. Việc dừng tuyển sinh từ THCS kể từ 01/01/2026 chỉ áp dụng cho ngành, nghề thuộc lĩnh vực sức khỏe.
Mở quán ăn có phải xin Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm không?
Tùy loại hình. Điều 17 Nghị định 46/2026/NĐ-CP liệt kê chín nhóm không thuộc diện cấp giấy, trong đó có nhà hàng trong khách sạn, bếp ăn tập thể không đăng ký ngành nghề kinh doanh thực phẩm, kinh doanh thức ăn đường phố và kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ.
Được miễn giấy thì có phải làm gì nữa không?
Có. Khoản 2 Điều 17 quy định các cơ sở thuộc diện miễn vẫn phải tuân thủ các yêu cầu về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm tương ứng.
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm có hiệu lực bao lâu?
03 năm, theo khoản 1 Điều 37 Luật An toàn thực phẩm. Hồ sơ xin cấp lại phải nộp trước 06 tháng tính đến ngày giấy hết hạn.
Căn cứ pháp lý hiện hành về an toàn thực phẩm là văn bản nào?
Nghị định 46/2026/NĐ-CP. Nghị định này thay Nghị định 15/2018/NĐ-CP, từng bị Nghị quyết 09/2026/NQ-CP tạm ngưng hiệu lực đến hết 15/4/2026 và tiếp tục có hiệu lực từ 16/4/2026.
Học trung cấp nấu ăn theo hình thức nào?
Điều 20 Luật Giáo dục nghề nghiệp 2025 quy định hình thức tổ chức đào tạo gồm chính quy và thường xuyên; phương thức tổ chức đào tạo gồm trực tiếp, từ xa và kết hợp giữa trực tiếp và từ xa.
Kỹ thuật chế biến món ăn khác Kỹ thuật làm bánh thế nào?
Là hai ngành riêng trong cùng nhóm 58102: Kỹ thuật chế biến món ăn mã 5810207, Kỹ thuật làm bánh mã 5810210.
Nguồn tham khảo
- Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH — Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng. Kỹ thuật chế biến món ăn mang mã 5810207 (trung cấp) và 6810207 (cao đẳng), tên tiếng Anh Cooking technique, thuộc nhóm 58102 Khách sạn, nhà hàng.
- Luật Giáo dục nghề nghiệp số 124/2025/QH15 — hiệu lực 01/01/2026, thay Luật Giáo dục nghề nghiệp số 74/2014/QH13. Điều 20 khoản 3 phân biệt hình thức tổ chức đào tạo (chính quy, thường xuyên) với phương thức tổ chức đào tạo (trực tiếp, từ xa, kết hợp). Điều 45 quy định điều khoản chuyển tiếp về tuyển sinh trình độ trung cấp đối với người đã hoàn thành chương trình trung học cơ sở.
- Luật An toàn thực phẩm (văn bản hợp nhất 61/VBHN-VPQH) — Điều 28 (điều kiện với nơi chế biến, kinh doanh dịch vụ ăn uống), Điều 29 (điều kiện với cơ sở chế biến, kinh doanh dịch vụ ăn uống), Điều 30 (chế biến và bảo quản thực phẩm), Điều 34 (đối tượng, điều kiện cấp, thu hồi Giấy chứng nhận), Điều 36 (hồ sơ, trình tự, thủ tục), Điều 37 (thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận).
- Nghị định 46/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật An toàn thực phẩm — ban hành 26/01/2026. Điều 16 (cấp Giấy chứng nhận), Điều 17 (cơ sở không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận), Điều 18 (thu hồi), Điều 53 (Nghị định 15/2018/NĐ-CP hết hiệu lực).
- Nghị quyết 09/2026/NQ-CP ngày 04/02/2026 — tạm ngưng hiệu lực áp dụng Nghị định 46/2026/NĐ-CP cho đến hết ngày 15/4/2026; trong thời gian tạm ngưng, Nghị định 15/2018/NĐ-CP tiếp tục có hiệu lực. Nghị định 46/2026/NĐ-CP tiếp tục có hiệu lực từ ngày 16/4/2026.
