Tám loại cơ sở lưu trú du lịch theo Luật Du lịch: phân biệt thế nào?

Trang chủ › Hướng nghiệp › Du lịch › Cơ sở lưu trú du lịch

Điều 48 Luật Du lịch 2017 chia cơ sở lưu trú du lịch thành tám loại: khách sạn · biệt thự du lịch · căn hộ du lịch · tàu thủy lưu trú du lịch · nhà nghỉ du lịch · nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê · bãi cắm trại du lịch · các cơ sở lưu trú du lịch khác. Hai điều đáng nhớ: chỉ khách sạn mới được xếp hạng sao theo TCVN 4391:2015, và khách sạn phải có tối thiểu 10 buồng ngủ cùng quầy lễ tân, phòng vệ sinh chung.

Tám loại — và vì sao việc phân loại lại quan trọng

Phân loại không phải chuyện hình thức. Loại hình quyết định ba thứ rất cụ thể: điều kiện tối thiểu bạn phải đáp ứng, việc cơ sở của bạn có được xếp hạng sao hay không, và cách bạn được phép quảng cáo.

Tám loại cơ sở lưu trú du lịch theo Điều 48 Luật Du lịch 2017: khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, tàu thủy lưu trú du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách thuê, bãi cắm trại du lịch và các cơ sở lưu trú du lịch khácTám loại cơ sở lưu trú du lịch — Điều 48 Luật Du lịch 20171Khách sạn2Biệt thựdu lịch3Căn hộdu lịch4Tàu thủylưu trú du lịch5Nhà nghỉdu lịch6Nhà ởcó phòng cho khách thuê7Bãi cắmtrại du lịch8Các cơsở lưu trú du lịch khácHọc ngành này không chỉ làm ở khách sạn — cả tám loại trên đều là nơi tuyển dụng
Tám loại cơ sở lưu trú du lịch theo Điều 48 Luật Du lịch 2017.
#Loại cơ sở lưu trú du lịchĐặc trưng
1Khách sạnCơ sở lưu trú có quy mô buồng phòng và dịch vụ đầy đủ; là loại duy nhất được xếp hạng sao theo TCVN 4391:2015
2Biệt thự du lịchCăn biệt thự cho khách thuê, có khu tiếp khách, phòng ngủ, bếp riêng
3Căn hộ du lịchCăn hộ khép kín cho khách thuê, có bếp và khu sinh hoạt
4Tàu thủy lưu trú du lịchTàu có buồng ngủ phục vụ khách lưu trú trên sông, trên biển
5Nhà nghỉ du lịchQuy mô nhỏ hơn khách sạn, dịch vụ cơ bản
6Nhà ở có phòng cho khách du lịch thuêChủ nhà ở cùng và cho thuê phòng — mô hình thường gọi là homestay
7Bãi cắm trại du lịchKhu vực quy hoạch để dựng lều trại, có khu vệ sinh và dịch vụ chung
8Các cơ sở lưu trú du lịch khácLoại hình mở, dành cho mô hình chưa thuộc bảy nhóm trên

Khách sạn khác các loại còn lại ở chỗ nào

Theo Nghị định 168/2017/NĐ-CP, một trong những điều kiện để được coi là khách sạn là có tối thiểu 10 buồng ngủ; có quầy lễ tân, phòng vệ sinh chung (Điều 22 khoản 2). Đây là ranh giới định lượng rõ nhất giữa khách sạn và nhà nghỉ du lịch.

Khách sạnNhà nghỉ du lịch
Quy mô buồngTối thiểu 10 buồng ngủKhông đặt mốc 10 buồng
Quầy lễ tânBắt buộc cóCó khu vực tiếp khách
Xếp hạng saoĐược — theo TCVN 4391:2015Không áp dụng
Dùng chữ “sao” quảng cáoChỉ sau khi được công nhận hạngKhông được
Đây là lý do nhiều cơ sở nhỏ tự gọi mình là “khách sạn mini” — nhưng nếu không đạt mốc 10 buồng và các điều kiện kèm theo thì về mặt pháp lý đó không phải khách sạn, và càng không được gắn sao.

Chỉ khách sạn mới xếp hạng sao — đây là điểm hay bị nhầm

TCVN 4391:2015 là Tiêu chuẩn quốc gia “Khách sạn – Xếp hạng”, công bố 31/12/2015, thay cho TCVN 4391:2009. Tiêu chuẩn này quy định yêu cầu xếp hạng khách sạn và không áp dụng để xếp hạng các loại cơ sở lưu trú du lịch khác.

Khách sạn được xếp từ 1 đến 5 sao, đánh giá theo vị trí, kiến trúc, trang thiết bị tiện nghi, dịch vụ, người quản lý và nhân viên, an ninh an toàn, bảo vệ môi trường và vệ sinh an toàn thực phẩm.

Thẩm quyền xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch theo Điều 50 Luật Du lịch 2017: hạng 1 đến 3 sao do cơ quan chuyên môn cấp tỉnh công nhận, hạng 4 và 5 sao do cơ quan du lịch trung ương công nhận, quyết định có giá trị 5 năm và đăng ký là tự nguyệnXếp hạng sao — đăng ký là TỰ NGUYỆNCơ quan chuyên môn cấp tỉnhCơ quan du lịch trung ương★1 sao★★2 sao★★★3 sao★★★★4 sao★★★★★5 sao⚠ Chỉ được dùng chữ “sao” hoặc hình ngôi sao để quảng cáo SAU khi được công nhận hạngQuyết định công nhận hạng có giá trị 05 năm — hết hạn phải đăng ký lại
Xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch theo Điều 50 Luật Du lịch 2017.
Nghĩa là một căn hộ du lịch hay biệt thự du lịch quảng cáo “5 sao” là đang dùng từ không có căn cứ xếp hạng. Và ngay cả khách sạn cũng chỉ được dùng chữ “sao” hoặc hình ngôi sao để quảng cáo sau khi được cơ quan có thẩm quyền công nhận hạng (Điều 50).

Điều kiện chung cho mọi loại: ba nhóm của Điều 49

Dù thuộc loại nào trong tám loại trên, cơ sở lưu trú du lịch đều phải đáp ứng ba nhóm điều kiện tại Điều 49 Luật Du lịch 2017:

Ba nhóm điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch theo Điều 49 Luật Du lịch 2017: có đăng ký kinh doanh; đáp ứng điều kiện an ninh trật tự, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, an toàn thực phẩm; và đáp ứng điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất kỹ thuật, dịch vụ phục vụ khách. Không có giấy phép riêng và không phải ký quỹĐiều 49 — ba nhóm điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịchKhông có giấy phép riêng · Không phải ký quỹ · Luật không yêu cầu bằng cấp người phụ trách1Đăng kýkinh doanh2An ninh trật tự · PCCCMôi trường · ATTP3Cơ sở vật chấtvà dịch vụĐủ ba nhóm trên là được kinh doanh — khác hẳn lữ hành (cần giấy phép và ký quỹ)Điều kiện tối thiểu chi tiết theo từng loại nằm ở Nghị định 168/2017 (đã được sửa đổi)
Ba nhóm điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch — Điều 49 Luật Du lịch 2017.
Nhóm điều kiệnNội dungAi kiểm tra
1. Đăng ký kinh doanhCó đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luậtCơ quan đăng ký kinh doanh
2. Điều kiện về an toànĐáp ứng điều kiện về an ninh, trật tự; an toàn về phòng cháy và chữa cháy; bảo vệ môi trường; an toàn thực phẩmCơ quan công an, phòng cháy chữa cháy, y tế, môi trường
3. Cơ sở vật chất và dịch vụĐáp ứng điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất kỹ thuật và dịch vụ phục vụ khách du lịchCơ quan chuyên môn về du lịch

Điểm khiến nhiều người bất ngờ: không có giấy phép kinh doanh lưu trú riêng, không phải ký quỹ, và luật không yêu cầu người phụ trách có bằng cấp. Điều này khác hẳn kinh doanh lữ hành.

Kinh doanh lữ hành
(Điều 31)
Kinh doanh lưu trú
(Điều 49)
Giấy phépCó — do cơ quan có thẩm quyền cấpKhông
Ký quỹCó — 100 / 250 / 500 triệu đồngKhông
Bằng cấp người phụ tráchCó — trung cấp trở lên (nội địa), cao đẳng trở lên (quốc tế)Luật không quy định
Điều kiện phải đáp ứng4 nhóm điều kiện3 nhóm: đăng ký kinh doanh · an ninh trật tự, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, an toàn thực phẩm · cơ sở vật chất và dịch vụ phục vụ khách

Điều kiện tối thiểu theo từng loại nằm ở đâu

Luật Du lịch chỉ nêu nguyên tắc. Chi tiết “điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất kỹ thuật và dịch vụ phục vụ khách du lịch” của từng loại nằm ở Nghị định 168/2017/NĐ-CP. Nội dung xoay quanh các nhóm yêu cầu: hệ thống điện, cấp nước sạch và thoát nước; trang bị giường, chăn, gối, khăn; khu vực tiếp khách, phòng ngủ, phòng tắm và vệ sinh; và yêu cầu về người quản lý, nhân viên.

Một lưu ý khi bạn tự tra cứu. Điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất kỹ thuật cho từng loại cơ sở lưu trú nằm ở Nghị định 168/2017/NĐ-CP, nhưng nghị định này đã được sửa đổi bởi Nghị định 142/2018/NĐ-CP và Nghị định 94/2021/NĐ-CP — trong đó Nghị định 142/2018 bãi bỏ một số điều kiện đầu tư kinh doanh. Rất nhiều bài viết trên mạng vẫn đang trích nguyên bản năm 2017 chưa sửa. Trước khi dựa vào một danh sách điều kiện cụ thể để đầu tư, hãy đối chiếu bản hợp nhất hiện hành hoặc hỏi cơ quan chuyên môn về du lịch tại địa phương.

Cách làm an toàn: xác định cơ sở của bạn thuộc loại nào trong tám loại, rồi mang đúng loại đó đi hỏi cơ quan chuyên môn về du lịch cấp tỉnh. Câu hỏi nên đặt là “cơ sở loại này hiện phải đáp ứng những điều kiện tối thiểu nào theo bản hợp nhất đang áp dụng?” — hỏi theo cách đó bạn sẽ nhận được danh sách còn hiệu lực, thay vì một bản sao chép từ năm 2017.

Nghĩa vụ sau khi đã hoạt động

Điều 53 Luật Du lịch 2017 quy định nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch, trong đó có những việc làm hằng ngày:

Nghĩa vụNghĩa là gì trong vận hành
Niêm yết công khai giá bán hàng hóa và dịch vụBảng giá phòng, thực đơn, bảng giá dịch vụ phải công khai và đúng với giá thu
Bảo đảm chất lượng dịch vụ đúng như đã đăng ký hoặc công bốKhông quảng cáo tiện nghi mà cơ sở không có
Thông báo khi có thay đổi về thông tin kinh doanhĐổi tên, đổi quy mô, đổi người đại diện đều phải cập nhật
Duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt độngAn ninh trật tự, phòng cháy chữa cháy, môi trường, an toàn thực phẩm không phải làm một lần

Học ngành nào để làm việc ở các cơ sở này

Nhóm ngành đào tạo tương ứng là 58102 “Khách sạn, nhà hàng” theo danh mục ngành nghề đào tạo — gồm mười ngành riêng chứ không phải một ngành gộp:

Mười ngành thuộc nhóm 58102 Khách sạn, nhà hàng theo Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH, đối chiếu tên gọi và mã số giữa bậc trung cấp và bậc cao đẳngNhóm 58102 “Khách sạn, nhà hàng” — 10 ngành trung cấp, 9 ngành cao đẳngMÃ TCTÊN BẬC TRUNG CẤPMÃ CĐTÊN BẬC CAO ĐẲNG5810201Quản trị khách sạn6810201Quản trị khách sạn5810202Quản trị khu Resort6810202Quản trị khu Resort5810203Nghiệp vụ lễ tân6810203Quản trị lễ tân5810204Nghiệp vụ lưu trú6810204Quản trị buồng phòng5810205Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn6810205Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống5810206Nghiệp vụ nhà hàng6810206Quản trị nhà hàng5810207Kỹ thuật chế biến món ăn6810207Kỹ thuật chế biến món ăn5810208Kỹ thuật pha chế và phục vụ đồ uống—— không có bậc cao đẳng —5810209Kỹ thuật pha chế đồ uống6810209Kỹ thuật pha chế đồ uống5810210Kỹ thuật làm bánh6810210Kỹ thuật làm bánh⚠ Bậc trung cấp gọi “Nghiệp vụ…”, bậc cao đẳng gọi “Quản trị…” — cùng một ngành, khác tên
Nhóm ngành 58102 theo Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH. “Quản trị nhà hàng – khách sạn” là tên gọi chung của cả nhóm, không phải một mã ngành.
Mã trung cấpTên bậc trung cấpMã cao đẳngTên bậc cao đẳng
5810201Quản trị khách sạn6810201Quản trị khách sạn
5810202Quản trị khu Resort6810202Quản trị khu Resort
5810203Nghiệp vụ lễ tân6810203Quản trị lễ tân
5810204Nghiệp vụ lưu trú6810204Quản trị buồng phòng
5810205Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn6810205Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
5810206Nghiệp vụ nhà hàng6810206Quản trị nhà hàng
5810207Kỹ thuật chế biến món ăn6810207Kỹ thuật chế biến món ăn
5810208Kỹ thuật pha chế và phục vụ đồ uống—— không có bậc cao đẳng —
5810209Kỹ thuật pha chế đồ uống6810209Kỹ thuật pha chế đồ uống
5810210Kỹ thuật làm bánh6810210Kỹ thuật làm bánh

Xem thêm toàn cảnh nhóm ngành 58102, điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch và xếp hạng sao khách sạn.

MNI GROUP đồng hành cùng bạn

MNI GROUP đồng hành cùng bạn

Nhóm ngành Khách sạn – Nhà hàng có tới 10 ngành riêng với mã số khác nhau, và tên ngành đổi giữa bậc trung cấp với bậc cao đẳng. MNI GROUP tư vấn chọn đúng ngành, đúng bậc, đối chiếu điều kiện đầu vào và lộ trình học lên — việc tổ chức đào tạo và cấp văn bằng do các cơ sở đào tạo thực hiện theo quy định.

Liên hệ: MNI GROUP · 15/1A1 Đường Số 3, P. Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM · 083.906.1718 · mnigroup.vn

Câu hỏi thường gặp

Có mấy loại cơ sở lưu trú du lịch?

Tám loại theo Điều 48 Luật Du lịch 2017: khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, tàu thủy lưu trú du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê, bãi cắm trại du lịch và các cơ sở lưu trú du lịch khác.

Khách sạn phải có bao nhiêu buồng ngủ?

Tối thiểu 10 buồng ngủ, cùng quầy lễ tân và phòng vệ sinh chung, theo Điều 22 khoản 2 Nghị định 168/2017/NĐ-CP.

Khách sạn khác nhà nghỉ du lịch thế nào?

Khách sạn có mốc tối thiểu 10 buồng ngủ và bắt buộc có quầy lễ tân, đồng thời là loại duy nhất được xếp hạng sao. Nhà nghỉ du lịch không đặt mốc 10 buồng và không thuộc phạm vi xếp hạng sao.

Loại nào được xếp hạng sao?

Chỉ khách sạn. TCVN 4391:2015 là tiêu chuẩn quốc gia về xếp hạng khách sạn và không áp dụng cho các loại cơ sở lưu trú du lịch khác.

Căn hộ du lịch quảng cáo 5 sao có đúng không?

Không có căn cứ xếp hạng. TCVN 4391:2015 chỉ dùng cho khách sạn. Ngoài ra Điều 50 Luật Du lịch chỉ cho dùng chữ “sao” để quảng cáo sau khi được cơ quan có thẩm quyền công nhận hạng.

Homestay thuộc loại nào?

Thường thuộc loại “nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê” — chủ nhà ở cùng và cho thuê phòng. Đây là một trong tám loại tại Điều 48.

Mọi loại cơ sở lưu trú có chung điều kiện gì?

Ba nhóm tại Điều 49: có đăng ký kinh doanh; đáp ứng điều kiện về an ninh trật tự, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, an toàn thực phẩm; và đáp ứng điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất kỹ thuật, dịch vụ phục vụ khách.

Kinh doanh lưu trú có cần giấy phép riêng không?

Không. Điều 49 không đặt ra giấy phép kinh doanh lưu trú riêng, không yêu cầu ký quỹ và không yêu cầu bằng cấp của người phụ trách — khác hẳn kinh doanh dịch vụ lữ hành.

Điều kiện tối thiểu của từng loại tra ở đâu?

Ở Nghị định 168/2017/NĐ-CP. Lưu ý nghị định này đã được sửa đổi bởi Nghị định 142/2018/NĐ-CP và Nghị định 94/2021/NĐ-CP, nên cần đối chiếu bản hợp nhất hiện hành.

Sau khi hoạt động còn nghĩa vụ gì?

Theo Điều 53: niêm yết công khai giá bán hàng hóa và dịch vụ, bảo đảm chất lượng đúng như đã công bố, thông báo khi thay đổi thông tin kinh doanh, và duy trì các điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động.

Nguồn tham khảo

  • Luật Du lịch số 09/2017/QH14 — Điều 48 (các loại cơ sở lưu trú du lịch), Điều 49 (điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch), Điều 50 (xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch) và Điều 53 (quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch).
  • Thông tư 26/2020/TT-BLĐTBXH — Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng. Nhóm 58102 / 68102 “Khách sạn, nhà hàng” gồm 10 ngành trung cấp và 9 ngành cao đẳng.
  • Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT — Danh mục thống kê ngành đào tạo của giáo dục đại học: 7810201 Quản trị khách sạn, 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống.
  • Luật Du lịch số 09/2017/QH14 — Điều 48 (các loại cơ sở lưu trú du lịch), Điều 49 (điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch), Điều 50 (xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch), Điều 53 (quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch).
  • Nghị định 168/2017/NĐ-CP — quy định chi tiết một số điều của Luật Du lịch, trong đó có điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất kỹ thuật và dịch vụ của cơ sở lưu trú du lịch. Đã được sửa đổi bởi Nghị định 142/2018/NĐ-CP và Nghị định 94/2021/NĐ-CP — cần đối chiếu bản hợp nhất hiện hành.
  • TCVN 4391:2015 — Tiêu chuẩn quốc gia “Khách sạn – Xếp hạng”, công bố 31/12/2015, thay TCVN 4391:2009. Chỉ áp dụng để xếp hạng khách sạn, không áp dụng cho các loại cơ sở lưu trú du lịch khác.

📝 Về tác giả: Bùi Xuân Sơn — CEO & Founder MNI GROUP, trực tiếp tư vấn tuyển sinh hệ trung cấp và liên thông từ năm 2018.

Tư Vấn Chương Trình (24/7) 083 906 1718 Tư vấn 24/7 Vừa học Vừa làm · Từ xa Nhóm Lịch Học Sơ Cấp · Trung cấp · Cao đẳng · Đại Học Nhóm lịch học